
Xem lớn hơn
Graco
Máy bơm áp suất Graco Husky 2150
SKU:CE-GRACO-0006
Technical Specifications
Tính năng đặc biệt
\n-
\n
- Bơm và phun ngay lập tức \n
- Bơm được các chất lỏng có độ nhớt lên đến 5.000 cps và vật rắn kích thước lên đến 0,09 inch (2,29 mm) \n
- Chạy trơ hoặc với chất lỏng nhạy cảm mà không bị thiệt hại \n
- Có thể tháo drum mà không cần ngắt kết nối vòi ống. Dùng được với các drum lớn hơn đến 2-1/2 inch (63,5 mm). \n
- Là thiết bị tuyệt vời cho giải pháp phun các chất có tính chất ăn mòn hay các vật liệu có tính mài-cắt. \n
Các tính năng chính
\n-
\n
- Dễ dàng bảo trì \nBề mặt bên trong đơn giản dễ dàng làm sạch chất thải. Bu lông thép không gỉ có khả năng chống lại sự ăn mòn và tháo lắp dễ dàng. \n
- Tương thích nhiều loại vật chất \n
- Kiểm soát chất lỏng \nPhạm vi tùy chỉnh rộng, nhiều chế độ chọn sẵn giúp phát huy hiệu quả tối đa. \n
- Thiết kế đặc biệt giúp kéo dài tuổi thọ của thiết bị \n300 que thép không rỉ hình dạng đặc biệt chống chịu được ăn mòn ngay cả trong điều kiện không khí ẩm. \n
- Các van khí độc đáo được cấp bằng sáng chế \nVan 3 chiều có thể tháo lắp và thay thế dễ dàng mà không cần phải tách các bộ phận chứa chất lỏng. Nhôm được mạ hoặc phủ epoxy để chống ăn mòn do không khí bẩn. Không cần bôi trơn các đường ống dẫn khí \n
- Các bộ phận được lắp ráp chính xác \n
- Cấu trúc bề ngoài chắc chắn \n
Các giải pháp điển hình
\n-
\n
- Drum truyền chất lỏng \n
- Bơm các chất lỏng với số lượng lớn \n
- Tháo rút hóa chất khỏi vật chứa \n
- Tháo rút và loại bỏ chất thải \n
- Tháo rút bùn \n
- Dùng làm máy bơm thoát nước ở đáy tàu \n
- Bơm thức ăn cho vật nuôi trong nông trại \n
Phun được các loại vật liệu
\n-
\n
- Axit và các loại khí: axetic, Chrom, HCl, hydroflouric, sulphuric, nitric và phosphoric \n
- Các hóa chất làm sạch và hóa chất tẩy rửa \n
| Fluid Specifications | \n|
| Fluid Flow, Max. | \n3900 cc per cycle (132 oz per cycle) | \n
| Fluid Flow, Max. | \n568 liters per minute (150 gallon per minute) | \n
| Fluid Working Temperature, Max. | \n65.5 °C (150 °F) | \n
| Fluid Viscosity | \n20000 cps | \n
| Fluid Inlet Size | \n2 in BSP(f) | \n
| Fluid Outlet Size | \n2 in BSP(f) | \n
| Material Wetted Parts | \nStainless Steel 316, Cast Iron, Aluminium, Fluoropolymer Resins (PVDF), Polypropylene (PP), | \n
| Air Specifications | \n|
| Air Consumption | \n4995 liters per minute (176 scfm) | \n
| Air Inlet Size | \n1/4 in NPT(f) | \n

Yêu cầu tư vấn
Nhận báo giá & tư vấn kỹ thuật
Để lại thông tin, đội ngũ kỹ thuật sẽ liên hệ bạn sớm nhất
Đánh giá
Đánh giá từ khách hàng
0.0
0 đánh giá
Đăng nhập để đánh giá
0 đã mua hàng
Gợi ý
Sản phẩm liên quan

Araldite 2012 A/B
Liên hệ

