Trong các điều kiện hoạt động khắc nghiệt—tải cao, nhiệt độ cực đoan, chân không hoặc môi trường ăn mòn—dầu và mỡ bôi trơn thông thường bị phân hủy. Chất bôi trơn rắn dựa trên Molybdenum Disulfide (MoS₂), PTFE và than chì cung cấp bảo vệ đáng tin cậy khi chất lỏng không thể.
Tại Sao Molykote?
Molykote là thương hiệu hàng đầu của DuPont (trước đây là Dow Corning) chuyên về chất bôi trơn đặc biệt. Sản phẩm của họ được các OEM hàng không, ô tô và thiết bị công nghiệp trên toàn thế giới chỉ định.
Hiểu Về Chất Bôi Trơn Rắn
Chất bôi trơn rắn hoạt động thông qua cấu trúc lớp (lamellar). Dưới tải, các lớp trượt lên nhau với ma sát rất thấp. Khác với dầu, chúng không bay hơi, oxy hóa hoặc di chuyển đi.
Các Loại Chất Bôi Trơn Rắn Chính
| Chất Bôi Trơn | Hệ Số Ma Sát | Phạm Vi Nhiệt Độ | Phù Hợp Nhất |
|---|---|---|---|
| MoS₂ (Molybdenum Disulfide) | 0.03-0.06 | -185°C đến +450°C (chân không) | Tải cao, chân không, kim loại-kim loại |
| PTFE (Teflon) | 0.04-0.10 | -200°C đến +260°C | Tải thấp, nhựa, môi trường sạch |
| Than chì (Graphite) | 0.10-0.15 | -200°C đến +450°C (trong không khí) | Nhiệt độ cao trong không khí, khóa, bản lề |
Các Dạng Sản Phẩm
1. Chất Bôi Trơn Màng Khô (Lớp Phủ)
Bôi dưới dạng lỏng, đông cứng tạo thành màng liên kết vĩnh viễn. Sử dụng cho:
- Bu lông ren (chống kẹt trên bu lông inox)
- Ổ trượt và bạc lót
- Chất tách khuôn trong ép phun
Ví dụ: Molykote D-321R (MoS₂ + than chì trong nhựa hữu cơ)
2. Keo Dán và Hợp Chất
Nồng độ cao của chất rắn lơ lửng trong dầu hoặc mỡ. Cho bôi trơn lắp ráp:
- Trục spline và rãnh then
- Các linh kiện ép lắp
- Các khớp chịu tải nặng di chuyển chậm
Ví dụ: Molykote G-n Plus (keo MoS₂), Molykote 1000 (keo ren)
3. Mỡ Với Phụ Gia Rắn
Kết hợp ưu điểm của mỡ (làm kín, khả năng bám dính) với chất rắn (bảo vệ áp suất cực đoan):
- Ổ trục dưới tải sốc
- Bánh răng hở trong khai thác mỏ và nhà máy thép
- Khớp dao động chậm
Ví dụ: Molykote Longterm 2 Plus, Molykote G-4700
Hướng Dẫn Ứng Dụng
- Chuẩn bị bề mặt: Làm sạch và tẩy dầu hoàn toàn. Chất bôi trơn rắn không xuyên qua ô nhiễm.
- Bôi đều: Màng mỏng hoạt động tốt hơn màng dày. Cho lớp phủ, 5-15 micron là điển hình.
- Đông cứng đúng cách: Lớp phủ khô trong không khí cần 24 giờ; lớp phủ nung (baked) mang lại độ bền tối đa.
- Không bôi quá nhiều keo: Thừa có thể hút các hạt mài mòn.
Ví Dụ Tính ROI
Trường hợp: Ngăn ngừa kẹt trên bu lông inox
- Vấn đề: 12 bu lông bị kẹt mỗi tháng @ $150 chi phí thay thế = $1,800/tháng
- Giải pháp: Keo Molykote 1000 @ $85/tuýp 500g, 200 lần sử dụng/tuýp
- Tiết kiệm: Giảm 95% kẹt → $1,710/tháng tiết kiệm
- Hoàn vốn: Dưới 2 tuần
Câu Hỏi Thường Gặp
H: Tôi có thể sử dụng chất bôi trơn MoS₂ trên các chi tiết nhựa không?
Đ: Thường là không. MoS₂ có tính mài mòn với nhựa mềm. Sử dụng chất bôi trơn gốc PTFE cho ứng dụng nhựa-nhựa hoặc nhựa-kim loại.
H: Sự khác biệt giữa Molykote G-n và G-Rapid Plus là gì?
Đ: G-n dựa trên dầu khoáng (đa dụng). G-Rapid Plus là tổng hợp (phạm vi nhiệt độ rộng hơn, ổn định oxy hóa tốt hơn).
Giảm Chi Phí Bảo Trì Với Bôi Trơn Thông Minh
Chúng tôi có thể giúp bạn chọn đúng sản phẩm Molykote cho ứng dụng cụ thể của bạn. Yêu cầu tư vấn kỹ thuật.
Nhận Tư Vấn Chuyên Gia →