Skip to main content

Keo khóa ren · Henkel

LOCTITE 263 – keo khóa ren độ bền cao

LOCTITE 263 là keo khóa ren kỵ khí độ bền cao, màu đỏ, độ nhớt thấp của Henkel, dùng để khóa và làm kín vĩnh viễn mối ren. Keo đóng rắn khi bị giam giữa các bề mặt kim loại khít nhau, chống lỏng và rò rỉ do va đập, rung động. Keo đóng rắn được trên inox, bề mặt mạ và chấp nhận ren dính dầu nhẹ; điển hình là vít cấy vào vỏ động cơ, đai ốc trên vít cấy vỏ bơm.

Thông số kỹ thuật

Công nghệAcrylic, đóng rắn kỵ khí (dimethacrylate ester), một thành phần
MàuĐỏ, phát quang dưới UV
Tỷ trọng1,1 (23 °C)
Độ nhớt500 mPa·s (Brookfield RVT, trục 2, 20 vòng/phút, 25 °C)
Mômen phá khóa (breakaway), M1033 N·m (bulông, đai ốc thép, không siết trước, 24 giờ @ 23 °C, ISO 10964)
Mômen phá khóa (breakaway), M1690 N·m (không siết trước, 24 giờ @ 23 °C, ISO 10964)
Mômen duy trì (prevail) @ 180°, M1033 N·m (không siết trước, 24 giờ @ 23 °C, ISO 10964)
Mômen phá khóa, siết trước 5 N·m, M1039 N·m (24 giờ @ 23 °C, ISO 10964)
Độ bền cắt nén≥9,0 N/mm² (chốt và ống thép, ISO 10123)
Nhiệt độ ứng dụng–55 đến 180 °C theo trang sản phẩm Henkel; FAQ của Henkel ghi dải làm việc liên tục chuẩn của họ keo kỵ khí là –55 đến 150 °C
Thời gian định vị10 phút (trang sản phẩm Henkel)
Bảo quản8–21 °C, nơi khô, bao bì chưa mở

Giá trị điển hình theo tài liệu kỹ thuật của Henkel, không phải thông số cam kết. Kiểm tra TDS bản mới nhất trước khi thiết kế.

Ứng dụng điển hình

  • Vít cấy (stud) lắp vào vỏ động cơ
  • Đai ốc trên vít cấy ở vỏ bơm
  • Mối ren chịu tải nặng cần khóa vĩnh viễn
  • Ren trên inox và chi tiết mạ (kim loại thụ động)

Đặc điểm chính

  • Độ bền cao, khóa vĩnh viễn; tháo bằng cách gia nhiệt cục bộ
  • Độ nhớt thấp
  • Đóng rắn được trên kim loại hoạt động (đồng thau, đồng) lẫn thụ động (inox, bề mặt mạ)
  • Chịu được dầu cắt gọt, dầu bôi trơn, dầu chống gỉ bám nhẹ
  • Phát quang dưới đèn UV

Lưu ý khi sử dụng

  • Làm sạch ren trong và ngoài bằng dung môi tẩy rửa LOCTITE, để khô; lắc đều chai trước khi dùng.
  • Lỗ thông: nhỏ vài giọt lên bulông tại vùng ăn khớp với đai ốc. Lỗ tịt: nhỏ vào 1/3 dưới của ren trong hoặc đáy lỗ.
  • Nếu đóng rắn quá chậm (kim loại thụ động, nhiệt độ thấp, khe hở lớn), dùng chất hoạt hóa phù hợp như LOCTITE SF 7649 và để khô.
  • Tháo mối ren: gia nhiệt cục bộ khoảng 250 °C lên đai ốc hoặc bulông rồi tháo khi còn nóng. Keo đã đóng rắn làm sạch bằng cách ngâm dung môi LOCTITE kết hợp bàn chải sắt.
  • Thường không khuyến nghị dùng trên nhựa, nhất là nhựa nhiệt dẻo (có thể nứt ứng suất). Bảo quản 8–21 °C.

Quy cách CE đang có

CE có 3 quy cách LOCTITE 263. Cần quy cách khác, gửi yêu cầu để CE kiểm tra.

Câu hỏi thường gặp

LOCTITE 263 khác LOCTITE 243 thế nào?

263 màu đỏ, độ bền cao, khóa vĩnh viễn, cần gia nhiệt khoảng 250 °C để tháo. 243 màu xanh, độ bền trung bình, tháo được bằng dụng cụ cầm tay. Mômen phá khóa M10 theo TDS: 263 là 33 N·m, 243 là 22 N·m.

Nên chọn 263, 277 hay 272?

263 có độ nhớt thấp (500 mPa·s), TDS ghi đặc biệt phù hợp ứng dụng tải nặng. 277 có độ nhớt cao hơn (6.000–8.000 mPa·s) và 272 (màu đỏ cam) đều được Henkel thiết kế cho bulông, vít cấy cỡ lớn từ M25. Henkel công bố 272 chịu đến 232 °C, cao hơn mức 180 °C ghi cho 263.

Tháo bulông đã bôi LOCTITE 263 thế nào?

Gia nhiệt cục bộ lên đai ốc hoặc bulông đến khoảng 250 °C và tháo ngay khi còn nóng. Phần keo còn lại ngâm dung môi LOCTITE rồi chải bằng bàn chải sắt.

Có cần chất hoạt hóa khi dùng 263 không?

TDS chỉ nêu dùng chất hoạt hóa (ví dụ LOCTITE SF 7649) khi tốc độ đóng rắn quá chậm hoặc khe hở lớn. Trang Henkel nêu thêm trường hợp nhiệt độ dưới 5 °C và kim loại kém hoạt động.

Nguồn tài liệu

Mã liên quan