Skip to main content
Nhựa composite là gì và cách chà nhám composite đúng kỹ thuật
Hướng Dẫn Sản Phẩm

Nhựa composite là gì và cách chà nhám composite đúng kỹ thuật

30 tháng 9, 2026
8 min read
by Creative Engineering

Nhựa composite là gì, vì sao chà nhám composite khó và cách chọn máy chà nhám, giấy nhám lưới Mirka, hút bụi cho bề mặt composite.

Nhựa composite xuất hiện ngày càng nhiều trên dây chuyền: vỏ thuyền, bồn bể, tấm ốp xe khách, cánh quạt, chi tiết nội thất. Phần khó thường không nằm ở khâu tạo hình mà ở khâu hoàn thiện: chà nhám composite để sửa khuyết tật, tạo nhám cho lớp sơn lót hoặc chuẩn bị bề mặt trước khi dán. Bài này giải thích ngắn gọn composite là gì, rồi đi vào cách chọn máy chà nhám, giấy nhám và hệ thống hút bụi cho bề mặt composite, dựa trên tài liệu kỹ thuật của Mirka.

Mọi con số trong bài được trích nguyên văn từ tài liệu Mirka (nguồn ở cuối bài).

Nhựa composite là gì?

Composite là vật liệu ghép từ hai thành phần chính:

  • Nền nhựa (matrix): thường là nhựa polyester không no, vinyl ester hoặc epoxy. Nền nhựa giữ hình dạng và truyền lực.
  • Cốt sợi (reinforcement): sợi thủy tinh (FRP/GRP), sợi carbon hoặc sợi aramid. Cốt sợi chịu lực kéo và tạo độ cứng.

Bề mặt ngoài của nhiều sản phẩm composite còn có một lớp gelcoat (lớp nhựa phủ tạo màu và độ bóng). Vì vậy khi chà nhám composite, người thợ phải xử lý ba lớp có độ cứng khác nhau: gelcoat, nền nhựa và sợi.

Vì sao chà nhám composite khó?

  • Sợi dễ bị xé, nổi xơ nếu dùng hạt nhám quá thô hoặc đè máy quá mạnh.
  • Nhựa nóng lên và chảy làm bít giấy nhám, bề mặt bị cháy xém.
  • Bụi mịn nhiều: bụi nhựa và bụi sợi bay khắp khu vực, bám vào bề mặt đã chà, ảnh hưởng lớp sơn sau.
  • Hình dạng phức tạp: mép, góc, mặt cong của vỏ thuyền hay tấm ốp cần máy và đế chà phù hợp.

Ba yếu tố cần chọn cùng lúc là máy, giấy nhám và hút bụi.

Bước 1: Chọn máy chà nhám theo bề mặt

Máy chà nhám lệch tâm (random orbital) 150 mm dùng cho mặt phẳng và mặt cong rộng. Theo brochure máy của Mirka:

  • Mirka PROS 650CV (máy hơi): kích thước "150 mm (6”)", biên độ lệch tâm (orbit) "5.0 mm", tốc độ "12,000 rpm", lượng khí tiêu thụ "485 l/min", áp suất làm việc "6.2 bar". Dòng PROS còn có bản orbit "2.5 mm" (625CV) cho bước hoàn thiện mịn và "8.0 mm" (680CV) cho bước phá thô.
  • Mirka DEROS 650CV (máy điện): orbit "5.0 mm", tốc độ "4,000 - 10,000 rpm", công suất "350 W", điện áp "220 - 240 V~". Phù hợp xưởng không có đường khí nén ổn định, và có thể chỉnh tốc độ khi chà lớp gelcoat.

Máy chà nhám rung (orbital) dạng chữ nhật cho mặt phẳng dài, mép thẳng. Mirka OS 383CV có đế "70 x 198 mm (3 x 8”)", orbit "3.0 mm", tốc độ "10,000 rpm", lượng khí "453 l/min".

Quy tắc chung: orbit lớn cắt nhanh hơn nhưng để lại vết thô hơn; orbit nhỏ cho bề mặt mịn hơn trước khi sơn.

Bước 2: Chọn giấy nhám cho composite

Giấy nhám lưới (net abrasive) có lỗ thoát bụi trên toàn bộ bề mặt, giúp hạn chế bít nhám khi chà nhựa. Theo brochure nhám của Mirka:

  • Abranet: được phát triển cho "sanding putty, primers, lacquers, composite materials", hạt nhôm oxit (aluminium oxide), dải độ hạt "P80–P180, P240, P320–P1000".
  • Abranet Ace: hạt "Ceramic (P80–P240)/Ceramic coated (P320–P1000)", dải độ hạt "P80–P240, P320–P1000". Hạt ceramic phù hợp bước cắt nhanh trên bề mặt cứng.
  • Abranet SIC NS: hạt silicon carbide, không có stearate, phù hợp "primers, clear coats and composites", dải độ hạt "P80–P400".

Gợi ý trình tự: bắt đầu bằng hạt thô trong nhóm P80 để phá khuyết tật, chuyển dần qua P180, P240, rồi lên P320 trở lên trước khi sơn lót. Không nhảy cách quá xa giữa hai cấp hạt, vì vết xước của hạt thô sẽ lộ ra dưới lớp sơn.

Bước 3: Nối hút bụi tại nguồn

Máy có ký hiệu "CV" (central vacuum ready) nối được với máy hút bụi. Mirka Dust Extractor 1230 L PC có công suất "1200 W", lưu lượng khí "4500 l/min", độ chân không "250 mbar", thùng chứa "30 l". Brochure của Mirka mô tả máy hút bụi này dùng cho chà nhám không bụi (dust-free sanding) với cả máy điện lẫn máy hơi, và cần dùng ống chống tĩnh điện (antistatic hose) của Mirka.

Kết hợp giấy nhám lưới với hút bụi giúp bề mặt sạch hơn giữa các bước và kéo dài tuổi thọ giấy nhám.

Bước 4: An toàn và đồ bảo hộ khi chà nhám composite

  • Đọc bảng dữ liệu an toàn (SDS) của vật liệu composite, nhựa, gelcoat và sơn lót đang dùng để biết loại đồ bảo hộ cần thiết.
  • Dùng đồ bảo hộ phù hợp theo SDS: khẩu trang hoặc mặt nạ lọc bụi, kính bảo hộ, găng tay, quần áo che kín da.
  • Luôn nối hút bụi tại nguồn; không dùng khí nén thổi bụi composite lên người.
  • Đọc hướng dẫn an toàn của máy chà nhám và máy hút bụi trước khi vận hành.

Bước 5: Kiểm tra bề mặt và hỗ trợ sau khi dùng

Sau khi chà, kiểm tra bằng đèn chiếu xiên để thấy vết xước, lau sạch bụi, rồi mới phủ sơn lót. Ghi lại máy, orbit, độ hạt và số tấm nhám dùng cho mỗi chi tiết để so sánh giữa các ca. CE hỗ trợ tư vấn chọn máy, độ hạt và cấu hình hút bụi theo chi tiết composite của bạn.

Checklist chà nhám composite

  1. Bề mặt là gelcoat, nền nhựa hay đã lộ sợi?
  2. Mặt phẳng rộng, mép thẳng hay mặt cong?
  3. Chọn máy: lệch tâm 150 mm hay rung chữ nhật; hơi hay điện.
  4. Chọn orbit theo bước: phá thô hay hoàn thiện.
  5. Chọn giấy nhám lưới và trình tự độ hạt.
  6. Nối hút bụi, kiểm tra SDS và đồ bảo hộ.

Câu hỏi thường gặp

Nhựa composite có phải là nhựa thường không?

Không. Composite gồm nền nhựa và cốt sợi (thủy tinh, carbon…). Nhờ cốt sợi, vật liệu cứng và bền hơn nhựa thường cùng độ dày.

Chà nhám composite nên dùng máy hơi hay máy điện?

Cả hai đều dùng được. Máy hơi như PROS 650CV nhẹ, cần nguồn khí nén "6.2 bar". Máy điện như DEROS 650CV dùng điện "220 - 240 V~", chỉnh được tốc độ "4,000 - 10,000 rpm".

Nên bắt đầu chà composite bằng độ hạt nào?

Tùy mức khuyết tật. Phá thô thường bắt đầu trong nhóm P80, hoàn thiện trước sơn lót thường từ P320 trở lên. Dải độ hạt Abranet là "P80–P180, P240, P320–P1000".

Vì sao giấy nhám bị bít khi chà composite?

Nhựa nóng lên và bám vào hạt nhám. Giảm lực đè, dùng giấy nhám lưới có lỗ thoát bụi và nối hút bụi tại nguồn.

Chà nhám composite có cần đồ bảo hộ không?

Có. Bụi nhựa và bụi sợi cần được hút tại nguồn; đồ bảo hộ cụ thể theo SDS của vật liệu đang dùng.

Xem thông số và yêu cầu báo giá

Mirka do CE cung cấp · tại Việt Nam từ 1999. CE có văn phòng tại TP.HCM và Hà Nội.

Nguồn tài liệu

  • Mirka, "Tools for Sanding and Polishing" (brochure máy, tiếng Anh): PDF. Số liệu: "Size 150 mm (6”) 150 mm (6”) 150 mm (6”) 150 mm (6”)"; "Orbit 2.5 mm 5.0 mm 5.0 mm 8.0 mm"; "Speed 12,000 rpm 12,000 rpm 12,000 rpm 12,000 rpm"; "Air consumption 485 l/min"; "Working pressure 6.2 bar"; "Power input 350 W"; "220 - 240 V~"; "4,000 - 10,000 rpm"; "Size 70 x 198 mm (3 x 8”)"; "Air consumption 453 l/min"; "Speed 10,000 rpm"; "Orbit 3.0 mm"; "Power input 1200 W"; "Volume flow air 4500 l/min"; "Vacuum 250 mbar"; "Tank volume 30 l"; "dust-free sanding"; "Mirka antistatic hoses".
  • Mirka, "Mirka PROS 650CV" leaflet (tiếng Anh): PDF. Số liệu: "5,0 mm"; "485 l/min"; "12,000 rpm"; "6,2 Bar".
  • Mirka, "Abrasive Range" brochure 2023 (tiếng Anh): PDF. Số liệu: "putty, primers, lacquers, composite materials"; "Grain Aluminium oxide"; "Grit range P80–P180, P240, P320–P1000"; "Grain Ceramic (P80–P240)/Ceramic coated (P320–P1000)"; "Grit range P80–P240, P320–P1000"; "like primers, clear coats and composites"; "Grain Silicon carbide"; "Grit range P80–P400".
  • Mirka, "Technical Data Sheet: Mirka Abranet® abrasives", "Version/Revision (date): 04/08/2026": PDF. Số liệu: "Backing Material PA net"; "Grain Aluminium oxide".
Share:
C
Creative Engineering
Đội ngũ kỹ thuật

Cần Tư Vấn Thêm?

Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn.

Liên Hệ Ngay