Product Guides
Keo epoxy 2 thành phần: đặc điểm, cách đọc TDS và ứng dụng trong sản xuất
Keo epoxy 2 thành phần hoạt động thế nào, đọc tỷ lệ trộn, thời gian thao tác, độ bền theo vật liệu. Ví dụ LOCTITE EA E-60HP, E-20HP, EA 9497.
Keo epoxy 2 thành phần có mặt ở nhiều công đoạn lắp ráp: dán giá đỡ kim loại, dán nhựa với kim loại, đổ keo linh kiện điện. Nhiều ca "keo không khô" hoặc "mối dán bong" bắt nguồn từ việc chọn mã theo tên gọi chung mà không đọc kỹ bảng thông số. Bài này giải thích đặc điểm của keo epoxy 2 thành phần và cách đọc TDS, với ví dụ từ các mã LOCTITE.
Mọi con số trong bài được trích nguyên văn từ TDS của LOCTITE (Henkel), nguồn ở cuối bài. Đây là giá trị điển hình, không dùng làm thông số kỹ thuật (specification); hãy thử trên chi tiết thật trước khi đưa vào sản xuất.
Keo epoxy 2 thành phần hoạt động thế nào?
Keo gồm nhựa (resin) và chất đóng rắn (hardener). Trộn đúng tỷ lệ, hai phần phản ứng và đóng rắn ở nhiệt độ phòng hoặc khi gia nhiệt. Ba đặc điểm cần nhớ:
- Tỷ lệ trộn cố định. Sai tỷ lệ làm keo đóng rắn không hết.
- Phản ứng tỏa nhiệt. TDS của LOCTITE EA 9497 ghi: "Do not mix quantities greater than 4 kg in mass as excessive heat build-up can occur".
- Thời gian thao tác có hạn. Sau khi trộn, keo phải được bôi và ghép chi tiết trong khoảng thời gian ghi trên TDS.
Bước 1: Đọc tỷ lệ trộn
TDS ghi tỷ lệ theo thể tích và theo khối lượng. Ví dụ:
- LOCTITE EA E-60HP: theo thể tích 2 : 1, theo khối lượng 100 : 50 (resin : hardener).
- LOCTITE EA E-20HP: theo thể tích 2:1, theo khối lượng 100 : 55.
Với ống đôi (dual cartridge), tỷ lệ thể tích do ống quyết định. Với thùng lớn, TDS của E-60HP ghi keo thường được cấp qua thiết bị trộn định lượng theo thể tích gắn vòi trộn tĩnh. Nếu dây chuyền cần tra keo 2 thành phần tự động, xem thêm máy tra keo, bơm keo 2 thành phần Graco.
Bước 2: Chọn thời gian thao tác theo công đoạn
Thời gian thao tác (working life) là thước đo đầu tiên để chọn mã theo công đoạn:
| Mã | Thời gian thao tác | Thời gian hết dính tay (tack free) | Hợp với |
|---|---|---|---|
| LOCTITE EA E-20HP | 20 phút ở 23 °C | 40 phút | Lắp ráp cần thời gian vừa phải |
| LOCTITE EA E-60HP | 60 phút ở 23 °C | 120 phút | Chi tiết cần chỉnh vị trí khi lắp |
TDS của E-60HP mô tả ứng dụng điển hình là các ứng dụng công nghiệp cần thời gian thao tác dài để chỉnh chi tiết khi lắp ráp, và ghi rõ việc bôi keo lên bề mặt "should be made within 60 minutes". Lượng keo lớn hơn hoặc nhiệt độ cao hơn sẽ rút ngắn thời gian này, nên ở xưởng nóng đừng trộn mẻ lớn rồi dùng dần.
Bước 3: Xem độ bền theo đúng vật liệu của bạn
Cùng một mã keo, độ bền cắt (lap shear) thay đổi rất nhiều theo vật liệu. Với LOCTITE EA E-60HP, TDS ghi:
- Thép thường phun hạt (Mild Steel, Grit Blasted): 30 N/mm²
- Nhôm anod hóa (Aluminum, Anodized): 18 N/mm²
- Polycarbonate: 13 N/mm²
- Nylon: 1.9 N/mm²
Keo dán thép tốt chưa chắc dán nylon tốt. Hãy tìm đúng dòng vật liệu của chi tiết và ghi điều kiện đóng rắn đi kèm (E-60HP: "Cured for 5 days" ở 23 °C).
Bước 4: Nhiệt độ đóng rắn và nhiệt độ làm việc
Nhiệt độ đóng rắn ảnh hưởng tới nhiệt độ chuyển thủy tinh (Tg), liên quan tới độ bền khi chi tiết nóng lên. Với LOCTITE EA 9497, TDS ghi Tg:
- 67 °C khi đóng rắn 7 ngày ở 22 °C;
- 97 °C khi đóng rắn 24 giờ ở 22 °C rồi 30 phút ở 80 °C;
- 116 °C khi đóng rắn 24 giờ ở 22 °C rồi 15 phút ở 120 °C.
Với E-60HP, Tg ghi trong TDS là 70 °C. Hãy so các giá trị này với nhiệt độ làm việc thực tế của chi tiết.
Bước 5: Chuẩn bị bề mặt và ghép chi tiết
Theo TDS của E-60HP, để có mối dán kết cấu bền, cần loại bỏ sơn, lớp oxit, dầu, bụi, chất tách khuôn và các chất bẩn khác trên bề mặt. Bôi keo đều lên cả hai bề mặt, giữ chi tiết không dịch chuyển trong khi đóng rắn và cần có lực ép tiếp xúc. TDS ghi độ bền cắt cao đạt được với lớp keo "3 to 9 mil bond line". Keo thừa chưa đóng rắn lau bằng dung môi gốc ketone.
Ví dụ ứng dụng: keo epoxy dẫn nhiệt
LOCTITE EA 9497 được TDS mô tả là phù hợp cho ứng dụng tản nhiệt như dán tấm kim loại cần truyền nhiệt và đổ keo linh kiện điện. TDS ghi hệ số dẫn nhiệt 1.4 W/(m-K) theo ISO 8302, và thời gian định vị (fixture time) 8 giờ ở 22 °C. Vì vậy cần đồ gá giữ chi tiết trong thời gian này.
Keo epoxy cho ngành thực phẩm
Các TDS trong bài không ghi chứng nhận tiếp xúc thực phẩm. TDS của E-60HP ghi cần liên hệ đại diện LOCTITE (Henkel) để có thông tin phê duyệt hoặc chứng nhận liên quan. Nếu chi tiết có thể tiếp xúc thực phẩm, hãy yêu cầu chứng nhận cụ thể cho đúng mã trước khi chọn. CE hỗ trợ tư vấn và gửi yêu cầu thông tin này.
An toàn và bảo quản
- Đọc SDS của cả resin và hardener trước khi dùng. TDS của LOCTITE ghi rõ thông tin an toàn nằm trong SDS; bài này không thay thế SDS.
- Đồ bảo hộ (găng tay, kính, thông gió) chọn theo mục bảo hộ cá nhân trong SDS của từng thành phần.
- Không trộn mẻ lớn hơn giới hạn TDS vì phản ứng tỏa nhiệt.
- Bảo quản: TDS của E-60HP ghi "Optimal Storage: 8 °C to 21 °C" và lưu ý bảo quản dưới 8 °C hoặc trên 28 °C có thể ảnh hưởng tới tính chất sản phẩm. Với kho không điều hòa, đây là điểm cần kiểm tra.
Checklist chọn keo epoxy 2 thành phần
- Vật liệu hai mặt dán là gì? Tìm đúng dòng vật liệu trong bảng lap shear.
- Công đoạn cần bao nhiêu thời gian thao tác?
- Tỷ lệ trộn và cách cấp keo: ống đôi hay máy trộn định lượng.
- Nhiệt độ làm việc của chi tiết so với Tg.
- Bề mặt đã sạch dầu, oxit, chất tách khuôn chưa?
- Nhiệt độ kho, SDS và đồ bảo hộ đã kiểm tra chưa?
Câu hỏi thường gặp
Keo epoxy 2 thành phần khô trong bao lâu?
Tùy mã. LOCTITE EA E-60HP: thời gian thao tác 60 phút ở 23 °C, hết dính tay 120 phút; E-20HP: 20 phút và 40 phút.
Trộn sai tỷ lệ có sao không?
Keo có thể đóng rắn không hết. Hãy trộn đúng tỷ lệ trên TDS, ví dụ E-60HP là 2 : 1 theo thể tích.
Keo epoxy dán được nhựa không?
Được với nhiều loại nhựa nhưng độ bền khác nhau: TDS của E-60HP ghi polycarbonate 13 N/mm², nylon 1.9 N/mm².
Có keo epoxy dẫn nhiệt không?
Có. LOCTITE EA 9497 có hệ số dẫn nhiệt ghi trong TDS là 1.4 W/(m-K) theo ISO 8302.
Keo epoxy nào dùng được cho ngành thực phẩm?
Cần chứng nhận cụ thể cho đúng mã; CE hỗ trợ tư vấn và gửi yêu cầu thông tin này.
Xem thông số và yêu cầu báo giá
LOCTITE (Henkel) chính hãng, CE phân phối · tại Việt Nam từ 1999. CE có văn phòng tại TP.HCM và Hà Nội.
- Keo epoxy LOCTITE EA E-60HP: xem thông số và yêu cầu báo giá
- Keo epoxy dẫn nhiệt LOCTITE EA 9497: xem thông số và yêu cầu báo giá
- Máy tra keo, bơm keo 2 thành phần Graco
Nguồn tài liệu
- LOCTITE (Henkel), "Technical Data Sheet LOCTITE EA E-60HP", December-2020: PDF. Số liệu: "Mix Ratio, (by volume) 2 : 1"; "Mix Ratio, (by weight) 100 : 50"; "Working life, @ 23 °C, minutes 60"; "Tack Free Time, minutes 120"; "should be made within 60 minutes"; "Cured for 5 days @ 23 °C"; "Mild Steel (Grit Blasted) N/mm² 30"; "Aluminum (Anodized) N/mm² 18"; "Polycarbonate N/mm² 13"; "Nylon N/mm² 1.9"; "Glass Transition Temperature (Tg), °C 70"; "3 to 9 mil bond line"; "Optimal Storage: 8 °C to 21 °C"; "greater than 28 °C".
- LOCTITE (Henkel), "Technical Data Sheet LOCTITE EA E-20HP", May 2023: PDF. Số liệu: "2:1"; "100 : 55"; "Working life, @ 23 °C, minutes 20"; "Tack Free Time, minutes 40".
- LOCTITE (Henkel), "TDS LOCTITE EA 9497", October 2014: PDF. Số liệu: "Do not mix quantities greater than 4 kg in mass"; "Fixture time, ISO 4587, @22°C, hours 8"; "ISO 8302, W/(m-K): 1.4"; "Cured for 7 days @22°C"; "11359-2, °C 67"; "Cured for 24 hours @ 22°C followed by 30 minutes @80°C"; "Glass Transition Temperature ISO 11359-2, °C 97"; "Cured for 24 hours @ 22°C followed by 15 minutes @120°C"; "Glass Transition Temperature ISO 11359-2, °C 116". Ghi chú: TDS in nhãn dòng 1.4 là "Coefficient of thermal expansion, ISO 8302, W/(m-K)"; đơn vị W/(m-K) và chuẩn ISO 8302 là của hệ số dẫn nhiệt.

