Hướng Dẫn Sản Phẩm
DOWSIL 3-1953: lớp phủ bảo vệ bo mạch (conformal coating) không dung môi, khô bề mặt 8 phút
Lớp phủ silicone một thành phần, 350 cP, 99,4% chất không bay hơi, khô bề mặt 8 phút ở 25°C, mềm Shore A 34, có chất chỉ thị UV để soi kiểm. Thông số TDS, cách phủ, thời điểm thử bám dính, cách sửa bo đã phủ.

DOWSIL™ 3-1953 Conformal Coating là lớp phủ bảo vệ bo mạch gốc silicone (polydimethylsiloxane), một thành phần, không dung môi, đóng rắn bằng hơi ẩm trong không khí ở nhiệt độ phòng. Tờ TDS ghi độ nhớt 350 cP, hàm lượng chất không bay hơi 99,4%, khô bề mặt 8 phút ở 25°C và chỉ 30 giây ở 60°C, độ ẩm 15%. Lớp phủ mềm (Shore A 34), có chất chỉ thị phát sáng dưới đèn UV để kiểm tra độ phủ, đạt UL 94 V-0, MIL-I-46058C và IPC-CC-830A. Dow giới thiệu 3-1953 cho bo mạch cứng và bo mềm, linh kiện nhạy, thiết kế bước chân nhỏ trong ngành chiếu sáng, công nghiệp và ô tô.
CE đang có thùng 18,1 kg tại kho TP.HCM (tồn kho ngày 30/10/2026); thùng 3,6 kg hỏi thời gian cung ứng. Số liệu trong bài lấy từ TDS DOWSIL 3-1953 Conformal Coating, Form No. 11-3046-01 B. Đó là giá trị điển hình, không dùng làm quy cách kỹ thuật.
Thông số điển hình
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thành phần | Polydimethylsiloxane, một thành phần |
| Màu | Trong mờ |
| Độ nhớt | 350 cP (350 mPa·s) |
| Hàm lượng chất không bay hơi (NVC) | 99,4% |
| Khô bề mặt ở 25°C | 8 phút |
| Khô bề mặt ở 60°C, 15% RH | 0,5 phút |
| Tỷ trọng (đã đóng rắn) | 0,98 |
| Độ bền kéo | 0,5 MPa (80 psi) |
| Độ giãn dài | 60% |
| Độ cứng | Shore A 34 |
| Độ bền điện môi (JIS K 6249) | 17 kV/mm (425 V/mil) |
| Điện trở suất khối (JIS K 6249) | 5,5 × 10¹⁵ Ω·cm |
| Hệ số tổn hao điện môi | 0,0007 ở 100 Hz; < 0,0002 ở 100 kHz |
| Nhiệt độ chuyển cứng (DSC) | −49°C |
| Dải nhiệt làm việc lâu dài | −45 đến 200°C |
| Chống cháy | UL 94 V-0 |
| Tiêu chuẩn, chứng nhận | MIL-I-46058C Amend 7; IPC-CC-830A with Amendment 1; UL 746E |
| Hàm lượng D4 (cyclotetrasiloxane) | < 0,1% |
Shore A 34 và độ giãn dài 60% nghĩa là lớp phủ mềm, đàn hồi, ít truyền ứng suất lên mối hàn khi bo nóng lên, nguội đi. Nhiệt độ chuyển cứng −49°C cho biết lớp phủ vẫn mềm ở nhiệt độ âm sâu. D4 nằm trong danh sách chất rất đáng lo ngại (SVHC) theo REACH của EU, nên hàm lượng dưới 0,1% đáng chú ý khi bo mạch xuất sang châu Âu.

Vì sao chọn lớp phủ silicone mềm như 3-1953
- Giảm ứng suất. TDS mô tả nhóm lớp phủ RTV này cho “optimum stress relief” với linh kiện và mối nối mỏng manh: lớp phủ mềm không kéo nứt mối hàn khi bo chịu chu kỳ nóng lạnh.
- Không dung môi, không cần lò. NVC 99,4% nên gần như không có dung môi bay ra. Keo đóng rắn bằng hơi ẩm ở nhiệt độ phòng, có thể tăng tốc bằng nhiệt nhẹ để chạy trên dây chuyền.
- Soi được bằng UV. Chất chỉ thị UV giúp kiểm tra nhanh độ phủ ngay trên dây chuyền.
- Dùng được với hàn không chì. TDS ghi 3-1953 dùng được với nhiều loại hàn không chì hàm lượng rắn thấp (“low-solids no-lead solder”); vẫn phải thử bám dính trên bo thật.
- Sửa được. Hàn xuyên qua lớp phủ để thay linh kiện, xem mục sửa bo bên dưới.
So với các mã phủ mạch DOWSIL khác
| Mã | Độ nhớt | Khô bề mặt / đóng rắn | Độ cứng | Điện môi |
|---|---|---|---|---|
| 3-1953 | 350 cP, không dung môi | 8 phút ở 25°C; 0,5 phút ở 60°C, 15% RH | Shore A 34 | 17 kV/mm |
| 1-2620 Low VOC | 350 cP | 15 phút ở 25°C; 5 phút ở 60°C, 15% RH | Shore A 80 | 16 kV/mm |
| 1-2577 | 950 cP | 7 phút ở 25°C | Shore A 80 | 16 kV/mm |
| 1-4105 | 450 cP, không dung môi | đóng rắn nhiệt 10 phút ở 105°C | Shore 00 64 | 20 kV/mm |
| 3-1944 HP | 53.000 cP | 7 phút ở 25°C | Shore A 36 | tờ không in |
3-1953 và 1-2620 Low VOC cùng độ nhớt 350 cP, nhưng 3-1953 mềm hơn hẳn (Shore A 34 so với 80). 1-4105 cũng không dung môi nhưng cần lò 105°C. 3-1944 HP đặc hơn nhiều. Số các mã khác lấy từ TDS từng mã, trích trong bài chọn keo silicone DOWSIL theo ứng dụng.
Cách phủ 3-1953
- Bo sạch và khô. TDS yêu cầu phủ lên bề mặt sạch, khô. Cặn flux, dầu tay, hơi ẩm trong bo làm giảm bám dính; rửa và sấy bo theo quy trình của nhà máy trước khi phủ. Bo dính dầu, mỡ silicone: xem dung môi DOWSIL OS-20.
- Che vùng không phủ. Connector, điểm test, chân cắm, công tắc: dán băng che hoặc dùng máy phủ chọn lọc.
- Chọn cách phủ. TDS liệt kê phun, quét, chảy tràn và phủ theo mẫu tự động. Nhúng được nhưng cần biện pháp đặc biệt, vì keo đóng rắn bằng hơi ẩm, bể nhúng hở tiếp xúc không khí lâu sẽ đóng da.
- Giữ keo tránh ẩm khi chạy máy. Thời gian sống của keo trong máy (pot life) phụ thuộc cách phủ; TDS khuyên dùng khí khô hoặc phủ nitơ khô cho bình chứa để kéo dài. Xưởng ở Việt Nam độ ẩm cao, càng cần đậy kín.
- Độ dày. TDS 3-1953 không ghi độ dày khuyến nghị. Bảng độ dày theo IPC-A-610 thường được trích là 0,05–0,21 mm (50–210 µm) cho lớp phủ silicone (loại SR); dùng độ dày trong bản vẽ hoặc yêu cầu của khách hàng.
- Đóng rắn. Khô bề mặt 8 phút ở 25°C. Nhiệt nhẹ từ 60°C trở xuống rút ngắn đáng kể thời gian khô và đóng rắn hoàn toàn; ở 60°C, độ ẩm 15%, khô bề mặt còn 30 giây.
- Soi UV. Dưới đèn UV, vùng đã phủ phát sáng; chỗ sót và bọt ở chân linh kiện dễ thấy.
- Thử bám dính sau 72 giờ. Với lớp phủ RTV, bám dính hình thành chậm hơn đóng rắn và có thể cần đến 72 giờ ở nhiệt độ phòng; TDS khuyên chỉ thử bám dính sau mốc này. Bề mặt năng lượng thấp khó bám: dùng primer hoặc xử lý bề mặt bằng hoá chất, plasma.

Sửa bo đã phủ 3-1953
TDS ghi lớp phủ RTV của Dow sửa chữa tốt: gỡ bằng cách cạo, cắt, hoặc dùng dung môi, chất tẩy lớp phủ. Cần thay một linh kiện thì đặt mỏ hàn trực tiếp xuyên qua lớp phủ để tháo, nhớ hút khói hàn. Sau khi sửa, làm sạch vùng sửa bằng chổi hoặc dung môi, để khô rồi phủ lại. Lớp phủ đóng rắn nhiệt sửa được bằng lớp phủ RTV như 3-1953, nhưng chiều ngược lại có thể không bám tốt.
Nhiệt độ làm việc
TDS ghi silicone nhóm này làm việc lâu dài trong khoảng −45 đến 200°C. Chu kỳ nhiệt xuống −55°C có thể đạt, nhưng phải thử trên cụm bo thật, vì hình dạng và độ nhạy ứng suất của linh kiện, tốc độ làm lạnh, thời gian giữ nhiệt và lịch sử nhiệt đều ảnh hưởng. Ở đầu nhiệt cao, nhiệt độ càng cao thì tuổi thọ lớp phủ càng ngắn.
Bảo quản
Ngăn hơi ẩm tiếp xúc keo: đậy chặt thùng, giảm khoảng trống trên mặt keo, thổi khí khô hoặc nitơ vào thùng đã mở dở. Giữ trong bao bì gốc, dùng trước hạn “Use Before” in trên nhãn. Sản phẩm không được thử nghiệm và không dùng cho mục đích y tế, dược phẩm. Đọc SDS trước khi dùng.
Checklist QA
- Bo đã rửa, sấy khô, không dầu tay.
- Vùng không phủ đã che.
- Độ dày theo bản vẽ hoặc yêu cầu khách hàng.
- Soi UV: không sót, không bọt quanh chân linh kiện.
- Thử bám dính sau 72 giờ ở nhiệt độ phòng.
- Ghi số lô và hạn dùng thùng keo vào hồ sơ sản xuất.
Câu hỏi thường gặp
DOWSIL 3-1953 có cần lò sấy không?
Không. Keo đóng rắn bằng hơi ẩm ở nhiệt độ phòng; TDS ghi “No ovens required”. Muốn nhanh hơn trên dây chuyền, gia nhiệt nhẹ từ 60°C trở xuống.
Phủ xong bao lâu thì cầm bo được?
Khô bề mặt 8 phút ở 25°C, 30 giây ở 60°C và độ ẩm 15%; đó là lúc bề mặt đủ khô để cầm. Cơ lý và bám dính đầy đủ cần lâu hơn, bám dính có thể cần đến 72 giờ.
Phủ dày bao nhiêu là đủ?
TDS không ghi. Bảng độ dày theo IPC-A-610 thường được trích là 50–210 µm cho lớp phủ silicone; yêu cầu của khách hàng là căn cứ chính.
Làm sao biết bo đã phủ kín?
Soi dưới đèn UV. 3-1953 có chất chỉ thị UV: vùng đã phủ phát sáng, vùng sót hiện tối.
3-1953 khác 1-4105 thế nào?
Cả hai không dung môi. 3-1953 đóng rắn bằng hơi ẩm ở nhiệt độ phòng, mềm Shore A 34. 1-4105 đóng rắn nhiệt 10 phút ở 105°C, độ cứng Shore 00 64, điện môi 20 kV/mm. Dây chuyền không có lò thì chọn 3-1953.
Quy cách và yêu cầu báo giá

DOWSIL chính hãng, CE cung cấp · Đối tác công nghiệp từ 1999.
- DOWSIL 3-1953 Conformal Coating, thùng 18,1 kg: có sẵn tại kho TP.HCM.
- DOWSIL 3-1953 Conformal Coating, thùng 3,6 kg: hỏi CE thời gian cung ứng.
Mã phủ mạch khác: xem chọn keo silicone DOWSIL theo ứng dụng và các phương pháp phủ conformal. CE ở TP.HCM và Hà Nội. Zalo và điện thoại: 038 247 3338, hoặc trang liên hệ.
Nguồn tài liệu
- Dow, DOWSIL 3-1953 Conformal Coating, Technical Data Sheet, Form No. 11-3046-01 B: PDF. Trích: “Viscosity cP 350”; “NVC (Non Volatile Content) % 99.4”; “Tack-Free Time at 25ºC minutes 8”; “Tack-Free Time at 60ºC/15% RH minutes 0.5”; “Durometer Shore A 34”; “Dielectric Strength (JIS K 6249) kV/mm 17”; “UL Flammability Classification 94 V-0”; “Mil I-46058C Amend 7”; “IPC-CC-830A with Amendment 1, UL 746E”; “Cyclotetrasiloxane (D4) content % < 0.1”; “may take up to 72 hours at room temperature”; “-45 to 200°C (-49 to 392°F)”; “mild heat of 60°C or less”.
- SCS Coatings, bảng độ dày lớp phủ theo vật liệu, dẫn theo IPC-A-610 (silicone SR: 0,05–0,21 mm): bài viết.
- Số liệu 1-2577, 1-2620 Low VOC, 1-4105, 3-1944 HP: TDS từng mã, trích trong bài chọn keo silicone DOWSIL theo ứng dụng.
Cần bản PDF TDS hoặc SDS: nhắn Zalo 038 247 3338, CE gửi qua Zalo hoặc email.
