Skip to main content
Quay lại

Hướng Dẫn Sản Phẩm

DOWSIL OS-20: dung môi làm sạch bề mặt trước khi dán keo, phủ mạch và sơn

30 tháng 10, 2026
12 min read
by Creative Engineering

Dung môi silicone bay hơi hết ở nhiệt độ phòng, không để lại cặn, lực hoà tan nhẹ (KB 15) nên lau được trên đa số nhựa. Chớp cháy 34°C: cách dùng an toàn, so với OS-10 và OS-30, chai 500 ml và thùng 15 kg có sẵn tại CE.

DOWSIL OS-20: dung môi làm sạch bề mặt trước khi dán keo, phủ mạch và sơn

DOWSIL™ OS-20 Fluid là dung môi silicone (methyl polysiloxane dễ bay hơi) dùng để lau, nhúng hoặc phun làm sạch chi tiết trước khi dán keo, phủ bảo vệ bo mạch hay sơn. Chất lỏng trong, không màu, không mùi, bay hơi hoàn toàn ở nhiệt độ phòng và không để lại cặn silicone, nên bề mặt sau khi lau dán hoặc sơn được ngay. Lực hoà tan nhẹ (chỉ số Kauri-butanol 15) giúp OS-20 dùng được trên đa số nhựa và lớp phủ nhạy, nhưng cũng có nghĩa đây không phải chất tẩy dầu mỡ nặng. Điểm cần nhớ nhất: chớp cháy cốc kín 34°C, nên OS-20 phải được cất giữ và sử dụng như một dung môi dễ cháy.

CE đang có sẵn OS-20 chai 500 ml và thùng 15 kg tại kho TP.HCM (tồn kho ngày 30/10/2026). Số liệu trong bài lấy từ tờ dữ liệu kỹ thuật (TDS) DOWSIL OS-10, OS-20, OS-30 Fluid, Form No. 10-1198-01-0521 S2D. Đó là giá trị điển hình, không dùng làm quy cách kỹ thuật.

Thông số OS-20 và hai mã cùng họ

Thông sốOS-20OS-10OS-30
Điểm chớp cháy, cốc kín34°C−3°C57°C
Điểm sôi ở 760 mmHg152°C100°C194°C
Áp suất hơi ở 25°C3,9 mmHg42,2 mmHg0,43 mmHg
Tốc độ bay hơi (butyl acetate = 1)0,73,80,14
Độ nhớt ở 25°C0,8 cP0,5 cP1,3 cP
Tỷ trọng ở 25°C0,820,760,85
Sức căng bề mặt ở 25°C16,5 dyn/cm15,2 dyn/cm17,3 dyn/cm
Điểm đông đặc−82°C−68°C−68°C
Chỉ số Kauri-butanol151713
Giới hạn nổ dưới / trên, % thể tích0,9 / 13,81,25 / 18,60,9 / không đo được (*)
Nhiệt độ tự bốc cháy350°C341°C350°C
Phân loại DOT / NFPAFlammable / Class ICFlammable / Class IBCombustible / Class II
Hạn dùng, thùng nguyên chưa mở4 năm, bảo quản ≤ 54°C5 năm, bảo quản ≤ 43°C4 năm, bảo quản ≤ 54°C

(*) TDS ghi không đo được do giới hạn nhiệt độ của thiết bị đo, ước trong khoảng 10–15%.

Đọc bảng theo việc cần làm. Tốc độ bay hơi quyết định thời gian chờ khô. Chớp cháy và giới hạn nổ quyết định cách bố trí an toàn. Chỉ số Kauri-butanol (KB) đo lực hoà tan, càng cao càng mạnh: KB 15 cho biết OS-20 “hiền” với nhựa và lớp sơn, nhưng không thay được chất tẩy dầu mỡ gốc khoáng. Sức căng bề mặt thấp (16,5 dyn/cm) giúp dung môi thấm ướt tốt và len vào khe nhỏ.

OS-20 dùng để làm gì trong nhà máy?

TDS liệt kê các việc dưới đây. Mỗi việc kèm bối cảnh hay gặp ở xưởng lắp ráp điện tử, ô tô, điện gia dụng.

  • Lau sạch trước khi trám, dán keo silicone. Tờ DOWSIL 737 hướng dẫn lau bề mặt kim loại và kính bằng “DOWSIL OS fluids” với giẻ sạch không dầu trước khi bơm keo. Xem keo silicone trung tính DOWSIL 737.
  • Tẩy keo silicone còn ướt. Cũng theo tờ 737, keo chưa đóng rắn dính trên dụng cụ, đầu bơm và bề mặt không xốp lau được bằng OS fluids.
  • Gỡ nhiễm bẩn silicone trước khi sơn hoặc dán. Dầu, mỡ silicone từ chất tách khuôn, mỡ bôi trơn hay mỡ tản nhiệt bám trên chi tiết làm sơn và keo khó bám. TDS ghi OS fluids hoà tan tốt vật liệu silicone không bay hơi, rồi bay hơi hết, “leaving no trace of silicone”, nên bề mặt sau đó sơn hoặc dán được.
  • Tráng sau bước tẩy mạnh hơn. Rửa chi tiết bằng chất tẩy mạnh trước, rồi tráng bằng OS-20 để khô không vết, không cặn.
  • Khăn tẩm và bình xịt. Khăn tẩm sẵn cho chỗ không dùng được dung môi mạnh; bình xịt làm sạch thấu kính quang học công nghiệp và mắt kính.
  • Chất mang cho dầu, mỡ silicone. Pha dầu hoặc mỡ silicone vào OS-20 để phủ một màng mỏng, dung môi bay đi và để lại lớp silicone. OS-20 cũng thay được dung môi gốc hydrocarbon làm chất mang trong một số quy trình.

Chọn OS-10, OS-20 hay OS-30

Biểu đồ so sánh tốc độ bay hơi và điểm chớp cháy của DOWSIL OS-10, OS-20, OS-30
Hình minh hoạ từ số liệu TDS: OS-20 nằm giữa OS-10 (khô nhanh, dễ cháy nhất) và OS-30 (khô chậm, chớp cháy cao nhất).

Ba mã khác nhau chủ yếu ở tốc độ bay hơi và độ dễ cháy, hai thứ đi ngược nhau.

  • OS-10 bay hơi nhanh nhất (3,8), nhanh hơn OS-20 khoảng 5 lần, nhưng chớp cháy −3°C và theo TDS có thể đạt giới hạn nổ dưới mà không cần gia nhiệt. Hợp với bình xịt, khăn tẩm cần khô gần như tức thì, trong thiết bị thiết kế cho chất lỏng dễ cháy.
  • OS-20 bay hơi 0,7, gần nhịp của butyl acetate: đủ thời gian lau đều một chi tiết lớn mà vẫn khô nhanh. Chớp cháy 34°C; TDS ghi OS-20 chỉ cần gia nhiệt nhẹ trên nhiệt độ môi trường là đạt giới hạn nổ dưới. Đây là lựa chọn cân bằng cho lau tay và nhúng ngắn.
  • OS-30 bay hơi 0,14, chậm hơn OS-20 khoảng 5 lần; chớp cháy 57°C, xếp loại chất lỏng cháy được (combustible) chứ không phải dễ cháy (flammable). Hợp với bể nhúng hoặc chỗ cần dung môi lưu lại lâu hơn trên bề mặt, đổi lại chi tiết khô chậm.

Với xưởng ở TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, nhiệt độ trong nhà xưởng không điều hoà vào những ngày nắng nóng có thể ngang hoặc vượt 34°C. Khi đó hơi OS-20 trên bề mặt chất lỏng có thể đạt nồng độ bắt lửa ngay ở nhiệt độ phòng, nên mọi quy tắc phòng cháy ở mục dưới cần áp dụng nghiêm như với OS-10.

Cách dùng OS-20 tại xưởng

Quy trình 4 bước làm sạch bề mặt bằng DOWSIL OS-20 trước khi dán keo, phủ mạch, sơn
Hình minh hoạ: bốn bước làm sạch bằng OS-20, theo hướng dẫn trên TDS.
  1. Chọn cách làm sạch theo mức bẩn. TDS cho ba cách: nhúng chi tiết vào dung môi có khuấy mạnh, phun, hoặc lau bằng khăn tẩm với chi tiết bẩn nhẹ. Chi tiết dính nhiều dầu mỡ gốc khoáng, flux hay cặn gia công: tẩy bằng chất mạnh hơn trước, OS-20 dùng để tráng cuối.
  2. Thử tương thích. OS-20 không làm hại đa số vật liệu, kể cả phần lớn nhựa và lớp phủ mỏng, nhưng TDS vẫn khuyên thử trên chính bề mặt cần làm sạch. Nhựa lạ, sơn mới, nhãn in: lau thử một góc, chờ khô rồi kiểm tra.
  3. Lau bằng giẻ sạch không dầu. Lau theo một chiều, thay mặt giẻ khi bẩn để không kéo dầu từ chỗ này sang chỗ khác. Không thổi khô bằng khí nén có lẫn dầu.
  4. Chờ bay hơi hết. OS-20 bay hơi hoàn toàn ở nhiệt độ phòng. Thời gian thực phụ thuộc lượng dung môi, nhiệt độ và gió; TDS không cho số phút, chỉ cho tốc độ tương đối 0,7.
  5. Thi công ngay. Dán, trám, phủ mạch hoặc sơn khi bề mặt đã khô, trước khi bụi và dầu bám lại.
  6. Đậy kín, thu hồi. Đậy nắp ngay sau khi rót. OS-20 là chất đơn thành phần nên chưng cất lại được, hoặc lọc, lắng tách, hút ẩm để dùng lâu hơn. Dung môi bẩn nặng được xếp loại chất thải dễ cháy, phải thu gom và xử lý đúng quy định.

An toàn cháy nổ khi dùng OS-20

Phần này tóm tắt các mục cháy nổ, chữa cháy và thao tác trên TDS. TDS ghi rõ thông tin an toàn đầy đủ nằm trong phiếu an toàn hoá chất (SDS), nên đọc SDS của đúng mã trước khi đưa vào sản xuất.

  • Cất trong thùng kín, xa nguồn nhiệt, tia lửa và ngọn lửa; chỉ dùng trong quy trình đã được thiết kế với thông số phòng cháy rõ ràng. TDS gợi ý tham khảo tài liệu của NFPA (Hiệp hội Phòng cháy Quốc gia Mỹ) khi thiết kế quy trình.
  • OS-20 chảy trong đường ống có thể sinh tĩnh điện: dùng ống kim loại dẫn điện, hạn chế chi tiết nhựa trên đường đi của dung môi, không để tĩnh điện tích tụ tới mức phóng tia lửa.
  • Thùng rỗng vẫn còn hơi dung môi: thông gió kỹ trước khi cất hoặc thải.
  • Máy rửa, bể nhúng phải là loại thiết kế cho chất lỏng dễ cháy hoặc cháy được; hỏi nhà sản xuất thiết bị trước khi đổ OS-20 vào.
  • Đám cháy dung môi methylsiloxane (VMS) cháy nhanh hơn hydrocarbon cùng độ bay hơi. CO₂ và bột chỉ dập được khi đám cháy còn nhỏ; theo TDS, bọt AFFF kháng cồn nở trung bình hiệu quả nhất, phun sương nước mịn cũng dập được. Báo bộ phận an toàn hoặc PCCC của nhà máy để chuẩn bị đúng loại bình.
  • Mắt tiếp xúc trực tiếp có thể khó chịu tạm thời, rửa bằng nước. TDS ghi OS-20 độc tính thấp, không kích ứng da; giới hạn phơi nhiễm hơi nằm trong SDS.
  • Vận chuyển: OS-10 và OS-20 là “Flammable Liquids”, OS-30 là “Combustible Liquid”. Thùng OS-20 15 kg in nhãn chất lỏng dễ cháy UN1993.
  • Sản phẩm không được thử nghiệm và không dùng cho mục đích y tế, dược phẩm.

Môi trường và bảo quản

OS-20 là methyl polysiloxane tinh khiết. TDS ghi nhóm OS không làm suy giảm tầng ozone, không tạo khói quang hoá, đóng góp không đáng kể vào ấm lên toàn cầu vì chỉ tồn tại trong khí quyển 10–30 ngày, và phân huỷ cuối cùng thành CO₂, axit silicic và nước. Ở Mỹ, nhóm này được miễn khỏi quy định VOC liên bang và nằm trong danh sách SNAP cho làm sạch chính xác và làm sạch PCB. Đó là phân loại của Mỹ; khi khai báo hoá chất tại Việt Nam, đối chiếu SDS và quy định hiện hành.

Thùng nguyên chưa mở, bảo quản ở hoặc dưới 54°C: OS-20 và OS-30 có hạn dùng 4 năm kể từ ngày sản xuất. OS-10 bảo quản ở hoặc dưới 43°C có hạn 5 năm. Kho nên khô, thoáng, xa nguồn nhiệt, không để thùng dưới nắng.

Checklist trước khi đưa OS-20 vào dây chuyền

  1. Đã đọc SDS và có bình chữa cháy phù hợp tại khu vực dùng.
  2. Khu vực thông gió, không có tia lửa; đường ống và thùng chứa được nối đất.
  3. Đã lau thử trên nhựa, sơn, nhãn của chi tiết thật.
  4. Chi tiết bẩn nặng đã có bước tẩy trước; OS-20 chỉ tráng cuối.
  5. Thời gian chờ khô đã đo trên chi tiết thật ở nhiệt độ xưởng.
  6. Có quy trình thu gom dung môi bẩn và giẻ thấm dung môi.

Câu hỏi thường gặp

OS-20 có tẩy được keo silicone đã khô không?

Không. Keo đã đóng rắn là cao su liên kết ngang, không tan trong dung môi. Tờ DOWSIL 737 hướng dẫn: keo còn ướt lau bằng OS fluids; keo đã khô trên bề mặt xốp thì để khô hẳn rồi cạo hoặc mài. Trên bề mặt không xốp, cạo phần keo khô trước rồi lau OS-20 để gom lớp dầu silicone còn bám.

Dùng cồn IPA thay OS-20 được không?

Tuỳ loại bẩn. Tờ DOWSIL 734 ghi isopropyl alcohol, acetone hoặc MEK là dung môi tẩy dầu phù hợp trước khi bôi keo. Khi bẩn là dầu, mỡ silicone, IPA hoà tan kém hơn nhiều, còn OS-20 là dung môi gốc silicone nên hoà tan được và bay hơi hết, không để lại vết silicone. Acetone và MEK mạnh hơn OS-20 rất nhiều, dễ làm hỏng một số nhựa và lớp sơn.

OS-20 có làm hỏng nhựa không?

TDS ghi OS-20 tương thích với đa số nhựa và lớp phủ bề mặt, lực hoà tan nhẹ (KB 15). TDS vẫn khuyên thử tương thích trên bề mặt cần làm sạch, nhất là chi tiết ghép nhiều vật liệu.

OS-20 khô mất bao lâu?

TDS không ghi số phút. Tờ cho tốc độ bay hơi tương đối 0,7 so với butyl acetate (ASTM D1901) và ghi OS-20 bay hơi hoàn toàn ở nhiệt độ phòng. Lớp lau mỏng khô nhanh hơn nhiều so với chi tiết vừa nhúng; nên đo trên chi tiết thật ở nhiệt độ xưởng.

Mua DOWSIL OS-20 ở đâu, có sẵn hàng không?

CE cung cấp DOWSIL OS-20 chai 500 ml và thùng 15 kg, có sẵn tại kho TP.HCM ngày 30/10/2026. Nhắn Zalo hoặc gọi 038 247 3338 để hỏi giá theo số lượng và nhận TDS, SDS.

Quy cách và yêu cầu báo giá

Thùng DOWSIL OS-20 Fluid 15 kg, nhãn chất lỏng dễ cháy UN1993
Thùng DOWSIL OS-20 Fluid 15 kg, ảnh trên trang sản phẩm.

DOWSIL chính hãng, CE cung cấp · Đối tác công nghiệp từ 1999.

Giá báo theo số lượng và quy cách. CE ở TP.HCM và Hà Nội. Zalo và điện thoại: 038 247 3338, hoặc trang liên hệ.

Nguồn tài liệu

  • Dow, DOWSIL OS-10 Fluid, DOWSIL OS-20 Fluid, DOWSIL OS-30 Fluid, Technical Data Sheet, Form No. 10-1198-01-0521 S2D: PDF. Trích: “Flash Point, Closed Cup °C (°F) -3 (27) 34 (94) 57 (135)”; “Drying Rate (Butyl Acetate = 1) 3.8 0.7 0.14”; “Kauri-butanol Value 17 15 13”; “Evaporate completely at room temperature”; “leaving no trace of silicone”; “requires only modest heating above ambient temperature to reach its LEL”; “Foam has been found to be the most effective fire extinguishing agent for VMS fires”; “shelf life of four years from the date of manufacture”.
  • Dow, DOWSIL 737 Neutral Cure Sealant, Form No. 95-1073-01-0124 S2D: PDF. Trích: “cleaned by wiping with a solvent such as DOWSIL OS fluids and an oil-free rag”; “Uncured sealant may be cleaned from tools and nonporous surfaces using DOWSIL OS fluids”.
  • Dow, DOWSIL 734 Flowable Sealant, Form No. 95-1058-01-0220: PDF. Trích: “Suitable solvents include isopropyl alcohol, acetone or methyl ethyl ketone”.

Cần bản PDF TDS hoặc SDS: nhắn Zalo 038 247 3338, CE gửi qua Zalo hoặc email.

Bài liên quan

Share:
C
Creative Engineering
Đội ngũ kỹ thuật

Danh mục DOWSIL

Cần Tư Vấn Thêm?

Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn.

Liên Hệ Ngay