Skip to main content
Quay lại

Hướng Dẫn Sản Phẩm

Keo khóa ren LOCTITE 222 lực thấp, tháo bằng dụng cụ tay

13 tháng 10, 2026
8 min read
by Creative Engineering

Keo khóa ren LOCTITE 222 lực thấp cho vít chỉnh, ren nhỏ. Xem mô-men M10 điển hình, cách tháo và yêu cầu báo giá.

LOCTITE 222 là keo khóa ren một thành phần, lực thấp, do CE phân phối. Tờ TDS May 2022 viết 222 cho mối ren cần tháo dễ bằng dụng cụ tay, với mô-men phá 6 N·m, điển hình, M10 thép, sau 24 h ở 22 °C, ISO 10964. CE ở TP.HCM và Hà Nội, điện thoại/Zalo 038 247 3338.

Bài chỉ đọc tờ TDS mã 222, mốc May 2022. Số trên tờ nằm dưới các đề mục TYPICAL, tức là giá trị điển hình, không phải quy cách để chốt bản vẽ. Không lấy số của mã khóa ren khác để điền vào 222.

LOCTITE 222 giữ ren với mô-men bao nhiêu?

Theo TDS LOCTITE 222 tháng May 2022 (trang 2), mô-men phá là 6 N·m, điển hình, M10 thép, sau 24 h ở 22 °C, ISO 10964. Cùng điều kiện, mô-men duy trì là 4 N·m, điển hình, nên 222 hợp với mối ren cần tháo lại, không phải mối ren khóa vĩnh cửu.

Bước 1: Đọc dạng keo và việc tờ giao

Tờ ghi Technology là Acrylic. Chemical Type là Dimethacrylate ester. Appearance (uncured) là Purple liquid. Fluorescence là Positive under UV light. Components: một thành phần, không cần trộn. Viscosity là Low, thixotropic. Cure là Anaerobic. Secondary Cure là Activator. Application là Threadlocking. Strength là Low.

Tờ viết 222 cho khóa và làm kín ren cần tháo dễ bằng dụng cụ tay tiêu chuẩn. Keo đóng rắn khi bị kẹp kín giữa hai bề mặt kim loại, không có không khí. Việc tờ nêu: vít chỉnh (set screw), ren đường kính nhỏ hoặc ren ăn dài, chỗ cần tháo mà không làm đứt vít. Tính thixotropic giảm việc keo chảy khỏi chỗ tra.

LOCTITE 222
LOCTITE 222

LOCTITE 222: ảnh trên trang sản phẩm ce.com.vn. Ảnh chụp chai 10 ml, trong khi trang báo giá trong bài là 50 ml. Cùng mã, khác dung tích.

Bước 2: Đọc tỷ trọng và các dòng độ nhớt

Trang 1, khối tính chất keo chưa đóng rắn:

  • Tỷ trọng ở 25 °C: điển hình 1.05.
  • Độ nhớt Brookfield RVT ở 25 °C, trục 3, tốc độ 2.5 vòng/phút: điển hình ≥3 500 mPa·s.
  • Độ nhớt Brookfield RVT ở 25 °C, trục 3, tốc độ 20 vòng/phút: điển hình 900 đến 1 500 mPa·s.
  • Độ nhớt EN 12092 - MV ở 25 °C, đọc sau 180 s, tốc độ trượt 277 s⁻¹: điển hình 135 mPa·s.

Ba dòng là ba điều kiện đo, không gộp thành một dải. Flash point: tờ ghi xem SDS.

Bước 3: Đọc mô-men sau 24 h

Trang 2, khối Adhesive Properties, mẫu bu lông và đai ốc thép M10:

  • Mô-men phá (breakaway): 6 N·m, điển hình, M10 thép, sau 24 h ở 22 °C, ISO 10964.
  • Mô-men duy trì (prevail): 4 N·m, điển hình, M10 thép, sau 24 h ở 22 °C, ISO 10964.
  • Breakloose, siết trước tới 5 N·m: 14 N·m, điển hình, M10 thép, sau 24 h ở 22 °C, ISO 10964.
  • Max. prevail, siết trước tới 5 N·m: 14 N·m, điển hình, M10 thép, sau 24 h ở 22 °C, ISO 10964.

Cường độ cắt nén theo ISO 10123 trên chốt và ống thép, cùng khối 24 h ở 22 °C: tờ in ≥2.5 N/mm². Đây là dòng có dấu lớn hơn hoặc bằng.

Mẫu chưa siết và mẫu đã siết trước là hai phép thử khác nhau. Tờ chỉ in số trên M10; bài không suy ra số cho cỡ ren khác.

Bước 4: Đọc bảng hóa chất

Bảng Chemical/Solvent Resistance: mẫu lão hóa theo điều kiện nêu rồi thử ở 23 °C, tính theo phần trăm lực ban đầu. Với nước/glycol 50/50 ở 87 °C, giá trị điển hình là 80 sau 100 h, 500 h, 1000 h và 5000 h. Môi chất khác, đọc đúng dòng trên tờ.

Bài không đọc số từ các đồ thị trên tờ.

Bước 5: Đọc cách tra keo, activator và cách tháo

Làm sạch mọi bề mặt bằng dung môi làm sạch LOCTITE rồi để khô. Nếu kim loại là loại không hoạt tính hoặc đóng rắn quá chậm, phun SF 7471 hoặc SF 7649 lên ren và để khô. Chi tiết về một chất kích hoạt có ở bài Chất kích hoạt LOCTITE SF 7649. Lắc kỹ chai trước khi dùng. Không để đầu vòi chạm kim loại.

Lỗ thông: nhỏ vài giọt lên bu lông ở vùng ăn đai ốc. Lỗ tịt: nhỏ vài giọt dọc ren trong xuống đáy lỗ. Làm kín: tra vòng keo 360° lên ren đầu của chi tiết đực, chừa ren đầu tiên; ren lớn thì tra thêm vòng 360° lên ren cái.

Tháo (trang 3): dụng cụ tay tiêu chuẩn. Trong trường hợp hiếm khi dụng cụ tay không đủ vì ren ăn quá dài, cấp nhiệt cục bộ lên đai ốc hoặc bu lông tới khoảng 250 °C rồi tháo khi còn nóng. Keo đã đóng rắn có thể gỡ bằng ngâm dung môi LOCTITE kết hợp bàn chải thép.

Bước 6: Chọn 222 khi nào, và so với 243

Khi mối ren cần chống lỏng nhưng phải tháo lại dễ, như vít nhỏ hoặc vít chỉnh, tờ 222 khớp dòng Strength Low. Tờ 243 tháng April 2025 ghi Strength Medium. Đọc từng tờ, không so một con số. Chi tiết 243 có ở bài Keo khóa ren LOCTITE 243, mã 242 ở bài Keo khóa ren LOCTITE 242. Bảng chọn các mã có ở bài Chọn keo khóa ren LOCTITE theo lực siết.

Trang báo giá trong bài là 50 ml; ghi rõ dung tích và cỡ ren khi yêu cầu báo giá để CE hỗ trợ tư vấn.

SDS và bảo hộ

Đọc SDS trước khi mở chai. Dùng bảo hộ theo SDS và nhãn sản phẩm. Tờ không khuyên dùng 222 cho hệ oxy tinh khiết hay giàu oxy, không chọn làm chất làm kín cho clo hay chất oxy hóa mạnh, và không khuyên dùng bình thường trên nhựa. Khi tháo bằng nhiệt khoảng 250 °C, dùng bảo hộ theo SDS.

Bảo quản chai chưa mở ở nơi khô, Optimal Storage từ 8 °C đến 21 °C; dưới 8 °C hoặc trên 28 °C có thể làm đổi tính chất. Không đổ keo đã lấy ra trở lại chai gốc.

Checklist

  1. Mối ren cần tháo lại bằng dụng cụ tay.
  2. Mô-men đang đọc là mẫu chưa siết hay đã siết trước tới 5 N·m.
  3. Số mô-men chỉ có trên M10 thép, sau 24 h ở 22 °C.
  4. Các dòng độ nhớt là các điều kiện đo khác nhau.
  5. Lắc chai trước khi dùng.
  6. Không dùng cho oxy tinh khiết, clo; không tự kết luận dùng trên nhựa.
  7. Trang báo giá đúng mã 222, 50 ml.

Câu hỏi thường gặp

Mô-men phá 6 N·m đo trên mẫu nào?

Bu lông và đai ốc thép M10, ISO 10964, sau 24 h ở 22 °C; giá trị điển hình.

Vì sao breakloose 14 N·m cao hơn mô-men phá 6 N·m?

Hai phép thử khác nhau: 14 N·m, điển hình, là mẫu M10 thép đã siết trước tới 5 N·m, sau 24 h ở 22 °C. 6 N·m, điển hình, là mẫu chưa siết trước, cùng điều kiện.

Tháo 222 thế nào?

Tờ ghi tháo bằng dụng cụ tay tiêu chuẩn. Chỉ khi hiếm hoi dụng cụ tay không đủ vì ren ăn quá dài, cấp nhiệt cục bộ khoảng 250 °C rồi tháo khi còn nóng.

Khi nào cần activator?

Tờ ghi khi kim loại không hoạt tính hoặc đóng rắn quá chậm, phun SF 7471 hoặc SF 7649 lên ren và để khô.

Độ nhớt 222 là bao nhiêu?

Điển hình 900 đến 1 500 mPa·s, Brookfield RVT ở 25 °C, trục 3, 20 vòng/phút. Ở 2.5 vòng/phút, tờ in điển hình ≥3 500 mPa·s.

Xem thông số và yêu cầu báo giá

LOCTITE chính hãng, CE phân phối · Đối tác công nghiệp từ 1999.

CE ở TP.HCM và Hà Nội. Điện thoại/Zalo: 038 247 3338.

Nguồn tài liệu

  • LOCTITE (Henkel), TDS LOCTITE 222, May 2022: PDF. Số liệu: "May 2022"; "Acrylic"; "Dimethacrylate ester"; "Purple liquid"; "Positive under UV light"; "requires no mixing"; "Low, thixotropic"; "Anaerobic"; "Activator"; "Threadlocking"; "Low"; "standard hand tools"; "adjustment of set screws"; "small diameter or long engagement length"; "migration of liquid product"; "TYPICAL"; "Specific Gravity @ 25 °C"; "1.05"; "Spindle 3, speed 2.5 rpm"; "≥3,500"; "Spindle 3, speed 20 rpm"; "900 to 1,500"; "EN 12092 - MV, 25 °C, after 180 s"; "Shear rate 277 s-1"; "135"; "After 24 hours @ 22 °C"; "Breakaway Torque, ISO 10964:"; "M10 steel nuts and bolts"; "6"; "4"; "Pre-torqued to 5 N·m"; "14"; "Max. Prevail Torque"; "Compressive Shear Strength, ISO 10123:"; "≥2.5"; "Aged under conditions indicated and tested @ 23°C"; "Water/glycol 50/50"; "87"; "80"; "100 h"; "500 h"; "1000 h"; "5000 h"; "SF 7471"; "SF 7649"; "Shake the product thoroughly before use"; "360° bead"; "leaving the first"; "Remove with standard hand tools."; "excessive engagement length"; "approximately 250 °C"; "pure oxygen"; "chlorine"; "not normally recommended for use on plastics"; "Optimal Storage: 8 °C to 21 °C"; "28 °C"; "Do not return product to the original container".
  • LOCTITE (Henkel), TDS LOCTITE 243, April 2025: PDF. Số liệu: "April 2025"; "Medium".
Share:
C
Creative Engineering
Đội ngũ kỹ thuật

Cần Tư Vấn Thêm?

Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn.

Liên Hệ Ngay