Product Guides
Băng keo cho xe điện và pin EV: chọn theo vị trí và chức năng
Băng keo trong pin xe điện: cách điện cell, chống cháy, gắn module, làm kín pack. Cách chọn theo vị trí và chức năng, số liệu từ tài liệu tesa.
Trong một pack pin xe điện, băng keo không chỉ để "dán cho chắc". Nó cách điện giữa các cell, giữ vật liệu chống cháy, gắn linh kiện trong module và làm kín vỏ pack. Mỗi vị trí có yêu cầu khác nhau về độ dày, vật liệu nền và khả năng chịu nhiệt, nên chọn một cuộn "băng keo chịu nhiệt" chung cho mọi chỗ thường không đạt.
Bài này tóm tắt cách tesa phân nhóm ứng dụng băng keo trong pin EV, thành các bước chọn vật liệu cho kỹ sư thiết kế và kỹ sư sản xuất. Mọi con số được trích nguyên văn từ tài liệu tesa (nguồn ở cuối bài).
Vì sao dây chuyền pin dùng băng keo?
Theo tài liệu e-powertrain của tesa, băng keo được giao tới nhà máy ở trạng thái đã hoàn thiện ("pre-cured state"), dán được ngay, không cần thời gian đóng rắn hay thiết bị đặc biệt. Trên dây chuyền pin, điều này giúp rút ngắn công đoạn so với keo lỏng cần chờ khô. tesa cũng nêu băng keo được dùng cho nhiều nhiệm vụ: giữ chi tiết đúng vị trí, cách điện, chống cháy, thoát khí (venting) và làm kín.
Bước 1: Xác định vị trí trong pack
tesa chia ứng dụng theo ba cấp:
- Cell: cách điện, ứng dụng bên trong cell (băng keo chịu chất điện phân để cố định cuộn điện cực, cố định chồng lá điện cực), chống lan truyền nhiệt.
- Module: gắn linh kiện, cách điện chi tiết kim loại, quản lý nhiệt, tháo dán theo yêu cầu (debonding on demand).
- Pack: thoát khí, làm kín vỏ, chống cháy, bịt lỗ, chống mài mòn.
Vị trí quyết định môi trường mà băng keo phải chịu: tiếp xúc chất điện phân, điện áp, nhiệt, rung, hay nước và bụi từ bên ngoài.
Bước 2: Xác định chức năng và vật liệu nền
Bảng dưới tóm tắt nhóm ứng dụng, vật liệu nền và dải độ dày theo tài liệu tesa:
| Ứng dụng | Vật liệu nền | Độ dày |
|---|---|---|
| Quấn cách điện cell (cell wrapping) | PET, PET tái chế (PCR-PET) | 50 – 110 µm |
| Cách điện chi tiết kim loại | PET, PCR-PET | 45 – 220 µm |
| Bên trong cell (in-cell) | PET, PP | 35 – 45 µm |
| Bảo vệ nắp (lid protection) | Sợi thủy tinh phủ silicone | 1200 µm |
| Gắn, bọc vật liệu chống cháy | PET | 50 – 150 µm |
| Lắp ráp pin (battery assembly) | PET, vải không dệt (non-woven) | 50 – 200 µm |
| Quản lý nhiệt | Không có lớp nền (băng keo chuyển, transfer tape) | 30 – 400 µm |
| Tháo dán theo yêu cầu | Băng keo chuyển | 500 µm |
| Làm kín vỏ pack | Acrylic dạng foam | 2.8 mm, 5.5 mm |
| Bịt lỗ | Acrylic, PET | 90 µm – 1690 µm |
Một số điểm kỹ thuật cần lưu ý khi đọc bảng:
- Cách điện: tesa nhấn mạnh yêu cầu điện áp đánh thủng (breakdown voltage) cao cho băng keo cách điện. Khi so sánh mã, hãy đọc giá trị này trong TDS của từng mã và so với điện áp thiết kế của module.
- Bên trong cell: chỉ dùng băng keo được hãng chỉ định là chịu chất điện phân.
- Chống cháy: tesa đưa băng keo chống cháy vào nhóm bảo vệ hành khách trong trường hợp hiếm gặp có hiện tượng mất kiểm soát nhiệt (thermal runaway).
- Tháo dán theo yêu cầu: giúp tháo pack để sửa chữa, tái sản xuất, tái chế.
Bước 3: Đọc TDS và đối chiếu vật liệu thật: ví dụ tesa 8853
tesa 8853 nằm trong nhóm "Battery assembly" của tài liệu e-powertrain. Theo TDS, đây là băng keo dán FPC (mạch in dẻo), keo acrylic, lớp nền vải không dệt siêu mỏng, chịu nhiệt tới 260°C, phù hợp RoHS. Lớp màng tách (liner) là giấy glassine dày 71 µm.
Bảng độ bám của tesa 8853 cho thấy vì sao cần đọc đúng vật liệu và đúng thời điểm đo:
| Vật liệu | Ban đầu (initial) | Sau 14 ngày |
|---|---|---|
| Nhôm (Aluminium) | 4.5 N/cm | 5.9 N/cm |
| PET | 5 N/cm | 5.4 N/cm |
| Polyimide (PI) | 5.9 N/cm | 6 N/cm |
| Thép (Steel) | 5.3 N/cm | 6.5 N/cm |
Độ bám tăng theo thời gian sau khi dán. Khi viết quy trình QA, ghi rõ thời điểm kéo thử và vật liệu nền, và chạy thử trên chi tiết thật (có lớp phủ, có dầu cán hay không) thay vì chỉ trên mẫu sạch.
Bước 4: Chọn dạng cung cấp
Trên dây chuyền pin, băng keo thường được dán bằng máy hoặc dùng dạng chi tiết đã bế sẵn. tesa nêu hãng làm việc với các nhà tích hợp và nhà cung cấp thiết bị dán để tự động hóa công đoạn này. Với chi tiết theo hình, gửi bản vẽ và thông tin ứng dụng để CE tư vấn quy cách phù hợp.
Bước 5: Hỗ trợ sau khi đưa vào sản xuất
Sau khi chạy thử, ghi lại các lỗi như bong mép, bọt khí, xô lệch khi dán tự động, cùng điều kiện nhiệt độ và độ ẩm của xưởng. Những thông tin này giúp đánh giá lại mã băng keo, độ rộng cuộn hoặc hình dạng chi tiết bế. CE hỗ trợ tư vấn chọn mã và quy cách theo dữ liệu thực tế của bạn.
Checklist chọn băng keo cho pin EV
- Vị trí: cell, module hay pack?
- Chức năng: cách điện, chống cháy, gắn, quản lý nhiệt, làm kín hay tháo dán?
- Vật liệu nền và độ dày có nằm trong dải hãng khuyến nghị cho ứng dụng đó?
- Giá trị điện áp đánh thủng, nhiệt độ chịu đựng trong TDS so với thiết kế.
- Độ bám trên đúng vật liệu, đúng thời điểm đo.
- Dạng cung cấp: cuộn, cuộn xẻ hay chi tiết bế theo bản vẽ.
Câu hỏi thường gặp
Băng keo trong pin xe điện dùng để làm gì?
Theo tesa: cách điện cell và chi tiết kim loại, chống cháy, gắn linh kiện, quản lý nhiệt, thoát khí và làm kín vỏ pack. Ngoài ra còn có ứng dụng tháo dán theo yêu cầu để sửa chữa và tái chế.
Băng keo quấn cell pin dày bao nhiêu?
Tài liệu tesa ghi dải 50 – 110 µm cho nhóm quấn cách điện cell, vật liệu nền PET hoặc PCR-PET. Độ dày cụ thể chọn theo thiết kế và yêu cầu cách điện.
Tại sao dùng băng keo thay keo lỏng trên dây chuyền pin?
Băng keo đến nhà máy ở trạng thái đã hoàn thiện, dán được ngay, không cần thời gian đóng rắn. Keo lỏng vẫn cần cho các vị trí như lấp khe hoặc dán kết cấu; việc chọn phụ thuộc thiết kế.
tesa 8853 dùng cho ứng dụng nào?
TDS mô tả tesa 8853 là băng keo dán FPC, chịu nhiệt tới 260°C. Tài liệu e-powertrain của tesa xếp mã này vào nhóm lắp ráp pin.
Cần gửi thông tin gì để CE tư vấn băng keo cho pin?
Nên gửi vị trí dán trong khối pin, vật liệu hai bề mặt, yêu cầu cách điện, nhiệt độ làm việc và cách dán (bằng tay hay bằng máy). Nếu cần chi tiết theo hình, gửi kèm bản vẽ để CE tư vấn quy cách phù hợp.
Xem thông số và yêu cầu báo giá
tesa chính hãng, CE phân phối · tại Việt Nam từ 1999. CE có văn phòng tại TP.HCM và Hà Nội.
Nguồn tài liệu
- tesa, "Powering innovation together: Adhesive solutions for electric vehicles" (tesa tape Asia Pacific, 1/2025): PDF. Số liệu: "pre-cured state"; "50 – 110 µm"; "45 – 220 µm"; "35 – 45 µm"; "1200 µm"; "50 – 150 µm"; "50 – 200 µm"; "30 – 400 µm"; "500 µm"; "2.8 mm, 5.5 mm"; "90 µm – 1690 µm"; "58323, 8853".
- tesa, "tesa® 8853 Product Information, FPC mounting tape", "as of 09/20/23": PDF. Số liệu: "up to 260°C"; "Thickness of liner 71 µm"; "Aluminium (initial) 4.5 N/cm"; "Aluminium (after 14 days) 5.9 N/cm"; "PET (initial) 5 N/cm"; "PET (after 14 days) 5.4 N/cm"; "PI (initial) 5.9 N/cm"; "PI (after 14 days) 6 N/cm"; "Steel (initial) 5.3 N/cm"; "Steel (after 14 days) 6.5 N/cm".

