Skip to main content
Back to Blog

Product Guides

Chọn súng phun sơn cho chi tiết ô tô, xe máy: khí nén, HVLP, tĩnh điện hay airless trợ khí?

September 30, 2026
8 min read
by Creative Engineering

Cách chọn súng phun sơn cho chi tiết ô tô, xe máy: khí nén thông thường, HVLP, tĩnh điện, airless trợ khí. Số liệu trích từ tài liệu Graco.

Trên dây chuyền sơn chi tiết ô tô, xe máy, chọn sai kiểu súng thường dẫn tới chảy sơn, thiếu sơn ở mép hoặc tốn sơn vì bụi sơn bay nhiều. Bài này tóm tắt cách chọn súng theo chi tiết, loại sơn và sản lượng, dựa trên tài liệu kỹ thuật của Graco.

Mọi con số trong bài được trích nguyên văn từ tài liệu Graco (nguồn ở cuối bài). Thông số của sơn (độ nhớt, dung môi, cách pha) luôn lấy theo TDS và SDS của nhà sản xuất sơn.

Bốn nhóm súng phun sơn trên dây chuyền

  • Súng phun khí nén thông thường (conventional air spray): theo Graco, cho độ tơi sơn tốt và tốc độ phun cao, đổi lại hiệu suất bám sơn (transfer efficiency) thường giảm.
  • Súng áp thấp lưu lượng cao (HVLP): súng có hiệu suất bám sơn cao, giới hạn áp suất khí tại chụp khí (air cap) ở mức tối đa 10 psi (0.07 MPa, 0.7 bar). Một số nơi bắt buộc dùng HVLP theo quy định môi trường.
  • Súng phun tĩnh điện (electrostatic): sơn được tích điện khi đi qua điện cực rồi bị hút về chi tiết đã nối đất, bao quanh các bề mặt của chi tiết.
  • Súng airless có trợ khí (air-assisted airless, AA): sơn được bơm ở áp suất cao hơn nhiều so với súng khí nén, khí nén dùng để chỉnh tia.

Bước 1: Xác định chi tiết và lớp sơn

  1. Vật liệu nền: kim loại dẫn điện (khung, vành, bình xăng) hay nhựa (ốp thân, cản). Phun tĩnh điện cần chi tiết được nối đất.
  2. Lớp sơn: sơn lót, sơn màu hay sơn bóng; gốc dung môi hay gốc nước; một hay hai thành phần.
  3. Sản lượng: sơn dặm, lô nhỏ hay sơn liên tục theo ca.

Bước 2: Chọn công nghệ phun

Tình huống trên xưởng Hướng chọn Ví dụ mã Graco
Lô nhỏ, sơn dặm, đổi màu nhiều HVLP cấp liệu trọng lực (gravity feed) Finex 24J599, Finex Mini-HVLP 289259
Sơn theo ca, cấp sơn từ bình áp hoặc bơm HVLP cấp liệu áp lực (pressure feed) AirPro 288938
Chi tiết kim loại, cần sơn bao mép Tĩnh điện Pro Xp L60T26
Sơn độ nhớt cao, lưu lượng lớn Airless trợ khí G15 24C853

Ghi chú từ tài liệu Graco:

  • Finex 24J599 là loại cốc bên (side cup) cấp liệu trọng lực, HVLP, cỡ kim/béc 0.047 (1.2). Bản Mini-HVLP 289259 cùng cỡ 0.047 (1.2), dùng cốc 4 oz (125 cc), hợp cho dặm vùng nhỏ.
  • AirPro 288938 là súng HVLP cấp liệu áp lực, cỡ béc 0.055 (1.4).
  • Pro Xp L60T26 là súng tĩnh điện 60 kV, béc 1.2, nhóm dẫn điện cao (High Conductivity), có ống dẫn sơn dài hơn "for spraying lower resistivity material". Dải điện áp phun ghi trong manual: "60 kV guns: 30–60 kV".
  • Với airless trợ khí: "G15 carbide model is recommended for low to medium viscosity materials"; "G40 models are recommended for high viscosity materials above 1500 psi".

Bước 3: Kiểm tra giới hạn áp suất của cả hệ

Theo Graco, không vượt quá áp suất làm việc hoặc nhiệt độ của thành phần có định mức thấp trong hệ (súng, bình áp, bơm, ống dẫn). Số tham chiếu:

  • AirPro: khí vào tối đa 100 psi (0.7 MPa, 7 bar), sơn vào tối đa 300 psi (2.1 MPa, 21 bar), nhiệt độ sơn và khí 32°-109°F (0°-43°C).
  • Finex: sơn và khí tối đa 100 psi (0.7 MPa, 7 bar); loại trọng lực HVLP, khí vào tối đa 29 psi (0.2 MPa, 2 bar).
  • Pro Xp: sơn tối đa 100 psi (0.7 MPa, 7.0 bar).
  • Airless trợ khí: G15 là 1500 psi (10 MPa, 105 bar), G40 là 4000 psi (28 MPa, 280 bar).

Bước 4: Thao tác phun

Hướng dẫn của Graco cho AirPro: cầm súng vuông góc, cách chi tiết 6 to 8 inches (150 to 200 mm), đưa súng theo đường song song, chồng vệt 50% overlap. Với HVLP, có thể cần đưa tay chậm hơn và phun ít lượt hơn súng khí nén, tránh chảy sơn. Áp suất khí phun sương quá cao làm tăng bụi sơn và giảm hiệu suất bám sơn, nên chỉnh áp khi bóp cò hết hành trình.

An toàn và bảo hộ khi phun sơn

  • Chỉ phun ở khu vực thông gió tốt, loại bỏ nguồn gây cháy, nối đất toàn bộ thiết bị.
  • Súng tĩnh điện: nối đất thiết bị, người vận hành, chi tiết và vật dẫn điện gần khu vực phun; điện trở "must not exceed 1 megohm". Kiểm tra nối đất hằng ngày.
  • Làm theo quy trình xả áp (Pressure Relief Procedure) trước khi vệ sinh hoặc kiểm tra súng.
  • Đồ bảo hộ (PPE) theo Graco: kính bảo hộ, quần áo và mặt nạ phòng độc theo khuyến nghị của nhà sản xuất sơn và dung môi, găng tay, bảo vệ thính giác.
  • Nguy cơ cụ thể của sơn và dung môi: đọc SDS của sản phẩm đang dùng. Bài này không thay thế SDS.

Sau khi đưa súng vào sử dụng

Graco khuyến nghị vệ sinh bộ lọc, chụp khí và béc hằng ngày, súc rửa (flush) trước khi đổi màu, không dùng dụng cụ kim loại để thông lỗ chụp khí. Khi thay béc, kim hoặc bộ sửa chữa, đối chiếu mã phụ tùng trong manual của đúng model. CE hỗ trợ tư vấn chọn mã súng và phụ tùng theo chi tiết và loại sơn của bạn.

Checklist chọn súng phun sơn

  1. Ghi rõ vật liệu nền, loại sơn, sản lượng.
  2. Chọn công nghệ: khí nén, HVLP, tĩnh điện hay airless trợ khí.
  3. Chọn cách cấp sơn và cỡ béc theo tài liệu hãng.
  4. So áp suất tối đa của súng với bình áp, bơm, ống dẫn.
  5. Súng tĩnh điện: kiểm tra nối đất hằng ngày.
  6. Đọc SDS, đủ đồ bảo hộ, vệ sinh súng hằng ngày.

Câu hỏi thường gặp

Súng HVLP khác súng khí nén thông thường ở điểm nào?

Súng HVLP giới hạn áp suất khí tại chụp khí ở mức tối đa 10 psi (0.07 MPa, 0.7 bar) và có hiệu suất bám sơn cao. Súng khí nén thông thường cho độ tơi sơn tốt, tốc độ phun cao nhưng hiệu suất bám sơn thường giảm.

Nên chọn cấp liệu trọng lực hay áp lực?

Trọng lực (cốc trên súng) hợp với lô nhỏ, sơn dặm, đổi màu nhiều. Áp lực (bình áp hoặc bơm) hợp với sơn liên tục theo ca.

Súng tĩnh điện có dùng cho chi tiết nhựa được không?

Sơn tích điện bị hút về chi tiết đã nối đất, nên hợp với chi tiết kim loại dẫn điện. Với chi tiết nhựa, hãy trao đổi với đội kỹ thuật về xử lý bề mặt trước khi chọn.

Cầm súng cách chi tiết bao xa?

Graco hướng dẫn cho AirPro: 6 to 8 inches (150 to 200 mm), vuông góc với bề mặt, chồng vệt 50% overlap.

Cần đồ bảo hộ gì khi phun sơn?

Kính bảo hộ, quần áo và mặt nạ phòng độc theo khuyến nghị của nhà sản xuất sơn, găng tay, bảo vệ thính giác. Nguy cơ cụ thể của từng loại sơn đọc trong SDS.

Xem thông số và yêu cầu báo giá

Graco chính hãng, CE phân phối · tại Việt Nam từ 1999. CE có văn phòng tại TP.HCM và Hà Nội.

Nguồn tài liệu

  • Graco, "AirPro Pressure Feed Airspray Gun, Instructions" (312414U): PDF. Số liệu: "10 psi (0.07 MPa, 0.7 bar)"; "100 psi (0.7 MPa, 7 bar) Maximum Air Inlet Pressure"; "300 psi (2.1 MPa, 21 bar) Maximum Fluid Inlet Pressure"; "32°-109°F (0°-43°C)"; "6 to 8 inches (150 to 200 mm)"; "50% overlap"; "288938 HVLP 0.055 (1.4)".
  • Graco, "Finex Gun, Instructions-Parts List" (312388R): PDF. Số liệu: "100 psi (0.7 MPa, 7 bar) Maximum Working Fluid and Air Pressure"; "29 psi (0.2 MPa, 2 bar)"; "24J599 0.047 (1.2)"; "289259 0.047 (1.2)"; "4 oz (125 cc)".
  • Graco, "Pro Xp Electrostatic Air Spray Gun, Instructions" (3A2494): PDF. Số liệu: "100 psi (0.7 MPa, 7.0 bar) Maximum Fluid Working Pressure"; "L60T26 A 60 Std HW 1.2"; "for spraying lower resistivity material"; "60 kV guns: 30–60 kV"; "must not exceed 1 megohm".
  • Graco, "G15/G40 AA Spray Guns" (336937EN-F): PDF. Số liệu: "Model G15: 1500 psi (10 MPa, 105 bar)"; "Model G40: 4000 psi (28 MPa, 280 bar)"; "G15 carbide model is recommended for low to medium viscosity materials"; "G40 models are recommended for high viscosity materials above 1500 psi".
Share:
C
Creative Engineering
Technical Team

Need More Information?

Our technical team is ready to help you.

Contact Us