LOCTITE 401 là keo dán nhanh cyanoacrylate, một phần, do CE phân phối. CE hỗ trợ tư vấn tại TP.HCM và Hà Nội, SĐT 038 247 3338.
Bài này chỉ đọc tờ của mã 401, dòng đầu "February -2012". Khối lực nằm dưới đề mục TYPICAL. Đó là số điển hình trên tờ, không phải quy cách để chốt bản vẽ. Dòng LMS ghi "December-22, 2011". Ngày LMS không phải nhiệt độ thử 22°C. Không lấy số của mã dán nhanh khác để điền vào 401. Khi việc làm không khớp dòng ứng dụng trên tờ, CE hỗ trợ tư vấn.
LOCTITE 401 cố định thép trong bao lâu?
Tờ February 2012 ghi thép dưới 5 giây ở 22°C và 50% RH, tính tới lực cắt 0.1 N/mm². Đó là thời gian cố định, không phải lực kéo của Buna-N sau 72 giờ.
Bước 1: Đọc dạng keo trước khi mở chai
"Technology" in "Cyanoacrylate". "Chemical Type" in "Ethyl cyanoacrylate". "Appearance (uncured)" in "Transparent, colorless to straw" và tờ nối là chất lỏng. "Components" in "One part - requires no mixing". Không có tỷ lệ trộn hai phần.
"Viscosity" ở dòng tính chất in "Low". Đây là chữ mô tả, chưa phải kết quả đo. "Cure" in "Humidity". "Application" in "Bonding". "Key Substrates" in "Metals , Plastics and Elastomers".

LOCTITE 401: ảnh trên trang sản phẩm ce.com.vn.
Bước 2: Đọc hai cách đo độ nhớt, đừng nhập thành một dải
Tỷ trọng ở 25°C là 1.1. 1.1 này là tỷ trọng của keo chưa đóng rắn. Không gọi 1.1 là lực cắt của neoprene.
"Flash Point - See SDS". Bài không điền một số điểm chớp cháy.
"Viscosity, Cone & Plate" ở 25°C, "Shear Rate: 3,000 s-1", là "70 to 110" mPa·s (cP). "Viscosity, Brookfield - LVF" ở 25°C, "Spindle 1, speed 30 rpm", là "100 to 120" mPa·s (cP).
Hai dòng là hai cách đo. Không gọi 70 là cận dưới của dải Brookfield, và không gọi 100 đến 120 là kết quả cone and plate. Trục 1 trên dòng Brookfield không phải hạng NSF P1. Tốc độ 30 vòng/phút không phải 30 giây của gỗ sồi hay của da.
Bước 3: Đọc thời gian cố định theo từng nền
Bảng "Fixture Time, seconds" lấy ở 22°C và 50% RH. Tờ định nghĩa đây là thời gian để đạt lực cắt 0.1 N/mm². Không đọc thành lực sau khi keo đã đủ bền để chịu tải.
Dưới 5 giây: thép, nhôm, neoprene, cao su nitrile, ABS, PVC, phenolic, gỗ balsa, ván dăm và giấy. Polycarbonate là "5 to 10" giây. Gỗ sồi là "15 to 30" giây. Gỗ thông là "15 to 20" giây. Vải là "10 to 20" giây. Da là "15 to 30" giây.
Gỗ sồi và da cùng khoảng 15 đến 30 giây, nhưng là hai dòng. Không lấy dòng da để điền cho gỗ sồi. Không nói mọi nền đều dưới 5 giây, vì polycarbonate, gỗ sồi, gỗ thông, vải và da không nằm ở cột đó.
Đoạn khe hở và đoạn độ ẩm trên tờ là lời. Khe mỏng đóng rắn nhanh hơn. Độ ẩm tương đối cao hơn thì nhanh hơn. Bài không thêm milimét hay phần trăm vào hai đoạn đó.
Bước 4: Tách lực kéo, lực cắt chồng và lực cắt khối
Các số dưới đây không phải thời gian cố định.
Sau 10 giây ở 22°C, "Tensile Strength, ISO 6922" trên Buna-N là từ 6.9 N/mm² trở lên trên tờ. Sau 72 giờ ở 22°C, cùng phương pháp, cùng nền Buna-N, là 13.7 N/mm². 10 giây không phải 72 giờ. 6.9 không phải 13.7.
Khối "Lap Shear Strength" sau 72 giờ ở 22°C. Thép phun cát 20 N/mm². Nhôm ăn mòn 12.4 N/mm². Kẽm dichromate 2.5 N/mm². 20 N/mm² của thép không phải 20 giây ở cuối khoảng gỗ thông. 2.5 N/mm² không phải một khoảng thời gian.
Các dòng có dấu sao là nền bị phá, không phải keo bị phá: ABS 7.5 N/mm², PVC 10 N/mm², phenolic 12.6 N/mm², polycarbonate 9.6 N/mm², nitrile 1.2 N/mm², neoprene 1.1 N/mm². 10 N/mm² của PVC không phải 10 giây của phép kéo, và không phải khoảng "5 to 10" giây của polycarbonate. 1.1 N/mm² của neoprene không phải tỷ trọng 1.1.
"Block Shear Strength, ISO 13445": polycarbonate 11 N/mm², PVC 2.6 N/mm². Dòng có dấu sao: ABS 23 N/mm², phenolic 21.3 N/mm². 11 của polycarbonate ở phép này không phải 11 nằm trong 110 của độ nhớt. 23 của ABS không phải nhiệt độ. Phép thử của 401 trong các bảng lực là 22°C.
Trước khi đủ bền hóa chất, tờ nói quá trình còn tiếp tục tối thiểu 24 giờ. Câu hướng dẫn khác nói để đủ lực trước tải sử dụng, thường 24 đến 72 giờ. Hai câu khác việc. Không gọi 24 giờ là mốc đủ cho mọi tải.
Bước 5: Đọc cách tra, activator và chỗ tờ không chọn
Làm sạch bề mặt, hết mỡ, để khô. Với nhựa năng lượng bề mặt thấp, có thể dùng "Loctite Primer", tránh dư, để khô. "LOCTITE Activator" chỉ khi cần, tra một mặt, không tra đè lên mặt đã có primer, để khô. Tờ không in mã số của primer hay activator ở các dòng này. Bài không thêm mã.
Tra keo lên một mặt. Không tra keo lên mặt đã có activator. Không dùng khăn giấy hay chổi để trải keo. Ghép trong vài giây. Giữ đến khi cố định. Không dùng 401 cho oxy tinh khiết, hệ giàu oxy, clo hay chất oxy hóa mạnh. Tờ bảo đọc SDS.
"NSF Category P1" là đăng ký dùng làm chất làm kín ở nơi không có khả năng tiếp xúc thực phẩm, và tờ ghi đây là phê duyệt theo vùng. Bài không thêm một hạng NSF khác.
Bảo quản chai chưa mở, nơi khô. "Optimal Storage: 2 °C to 8 °C". Dưới 2°C hoặc trên 8°C có thể làm đổi tính chất. Không đổ keo đã lấy ra trở lại chai gốc. 2°C của dòng bảo quản không phải tháng của dòng "February -2012".
An toàn
Đọc SDS trước khi mở chai và trước khi tra. Dùng bảo hộ theo SDS và theo nhãn chai. Tờ thông số không thay SDS. Điểm chớp cháy nằm ở SDS, không nằm ở các số lực trong bài.
Checklist
- Chai và trang sản phẩm ghi LOCTITE 401, không phải một mã dán nhanh khác.
- Một phần, không pha theo tỷ lệ.
- Độ nhớt đang đọc là cone and plate hay Brookfield.
- Thời gian cố định đang đọc là của nền nào, ở 22°C và 50% RH, tới 0.1 N/mm².
- 1.1 là tỷ trọng ở 25°C, hoặc là lực của neoprene. Hai dòng khác nhau.
- 10 giây, 10 N/mm² của PVC và khoảng 5 đến 10 giây của polycarbonate là ba dòng.
- Không dùng cho oxy tinh khiết, clo hay chất oxy hóa mạnh.
- Trang báo giá đúng mã 401.
Câu hỏi thường gặp
LOCTITE 401 có phải keo hai phần không?
Không. Tờ ghi "One part - requires no mixing". Đóng rắn nhờ ẩm. Không có tỷ lệ trộn.
Thép cố định trong bao lâu?
Dưới 5 giây, ở 22°C và 50% RH, tới lực cắt 0.1 N/mm². Polycarbonate là 5 đến 10 giây. Gỗ thông là 15 đến 20 giây. Đây chưa phải lực sau 72 giờ.
Vì sao có hai kết quả độ nhớt?
Cone and plate ở 25°C, tốc độ trượt 3,000 s-1, là 70 đến 110. Brookfield, trục 1, 30 vòng/phút, là 100 đến 120. Hai cách đo.
1.1 là tỷ trọng hay lực của neoprene?
Tỷ trọng ở 25°C là 1.1. Lực cắt chồng của neoprene, dòng có dấu sao, là 1.1 N/mm² sau 72 giờ ở 22°C. Cùng con số, khác đơn vị và khác dòng.
Tờ có đăng ký tiếp xúc thực phẩm không?
Tờ ghi NSF Category P1, nơi không có khả năng tiếp xúc thực phẩm, và ghi phê duyệt theo vùng. Bài không thêm hạng khác.
Xem thông số và yêu cầu báo giá
LOCTITE chính hãng, CE phân phối · tại Việt Nam từ 1999.
Nguồn tài liệu
- LOCTITE (Henkel), TDS LOCTITE 401, February 2012: PDF. Số liệu: "February -2012"; "401"; "Cyanoacrylate"; "Ethyl cyanoacrylate"; "Transparent, colorless to straw"; "One part - requires no mixing"; "Low"; "Humidity"; "Bonding"; "Metals , Plastics and Elastomers"; "TYPICAL"; "December-22, 2011"; "Specific Gravity @ 25 °C"; "1.1"; "Flash Point - See SDS"; "3,000 s-1"; "70 to 110"; "100 to 120"; "Spindle 1, speed 30 rpm"; "0.1 N/mm"; "50 %"; "22 °C"; "5 to 10"; "15 to 30"; "15 to 20"; "10 to 20"; "Cured for 10seconds @ 22°C"; "ISO 6922"; "6.9"; "Cured for 72 hours @ 22°C"; "13.7"; "Steel (grit blasted)"; "20"; "12.4"; "2.5"; "7.5"; "10"; "12.6"; "9.6"; "1.2"; "ISO 13445"; "11"; "2.6"; "23"; "21.3"; "at least 24 hours"; "typically 24 to 72 hours"; "within a few seconds"; "NSF Category P1"; "no possibility of food contact"; "pure oxygen"; "Optimal Storage: 2 °C to 8 °C"; "Safety Data Sheet (SDS)".
- LOCTITE (Henkel), trang sản phẩm LOCTITE 401: trang hãng. Trang này chỉ để đối chiếu tên mã. Mọi số trong bài lấy từ PDF tháng February 2012, không lấy từ trang này.