Skip to main content
Back to Blog

Product Guides

Keo giữ chi tiết trụ LOCTITE 638

October 4, 2026
8 min read
by Creative Engineering

LOCTITE 638 là keo giữ chi tiết trụ, do CE phân phối. CE hỗ trợ tư vấn tại TP.HCM và Hà Nội, SĐT 038 247 3338.

Bài này chỉ đọc tờ của mã 638, mốc "May 2024". Bảng lực nằm dưới các đề mục TYPICAL. Đó là số điển hình trên tờ, không phải quy cách để chốt bản vẽ. Không lấy số của mã giữ trục khác để điền vào 638. Khi việc làm không khớp dòng ứng dụng trên tờ, CE hỗ trợ tư vấn.

LOCTITE 638 đạt lực cắt bao nhiêu sau 72 giờ?

Tờ May 2024 ghi lực cắt nén của chốt và vòng thép, sau 72 giờ ở 23°C, theo ISO 10123, là 29 N/mm². Sau 15 phút ở cùng nhiệt độ, cùng kiểu mẫu thép, tờ ghi 13.5 N/mm², không phải 29.

Bước 1: Đọc dạng keo và việc tờ giao

"Technology" in "Acrylic". "Chemical Type" in "Urethane methacrylate". "Appearance (uncured)" in "Green liquid". "Fluorescence" in "Positive under UV light". "Viscosity" in "High". "Cure" in "Anaerobic". "Secondary Cure" in "Activator". "Application" in "Retaining". "Strength" in "High".

Tờ dành 638 cho việc dán chi tiết trụ, ở chỗ khe có thể tới 0.25 mm và chỗ cần lực cao ở nhiệt độ phòng. Keo đóng rắn khi bị khít, hết không khí, giữa hai mặt kim loại. Keo làm việc trên kim loại hoạt tính như thép thường, và trên nền thụ động như thép không gỉ và bề mặt mạ. Tờ nói chịu dầu và chịu nhiễm bẩn nhẹ từ dầu cắt gọt, dầu bôi trơn, dầu chống gỉ. Bài không mở câu đó thành phép tra trên bề mặt bẩn hơn câu vừa dẫn.

Việc điển hình trên tờ: khóa bạc và ống lót vào vỏ và lên trục.

LOCTITE 638
LOCTITE 638

LOCTITE 638: ảnh trên trang sản phẩm ce.com.vn.

Bước 2: Đọc tỷ trọng và hai lần cùng một độ nhớt

Tỷ trọng ở 23°C là 1.1. 1.1 này không phải một lực cắt trong bài, vì các lực cắt ở dưới đều lớn hơn con số đó và mang đơn vị khác.

Hai dòng độ nhớt đều in 2,500 mPa·s, và đều ở 25°C. Một dòng là Brookfield RVT, trục 3, tốc độ 20 vòng/phút. Dòng kia là cone and plate, tốc độ trượt 129. Cùng con số, hai cách đo. Không gọi 2,500 là một dải từ phương pháp này sang phương pháp kia.

20 vòng/phút không phải một mô-men. 25°C của phép đo độ nhớt không phải 25 N·m ở bảng mô-men. 2,500 mPa·s không phải 250°C của bước tháo.

Trục 3 không phải chữ 3 trong tên ren 3/8.

Bước 3: Tách 15 phút khỏi 72 giờ, và tách mô-men phá khỏi mô-men duy trì

Lực cắt nén, ISO 10123. Sau 15 phút ở 23°C, chốt và vòng thép: 13.5 N/mm². Sau 72 giờ ở 23°C: thép 29 N/mm², thép không gỉ 28 N/mm², nhôm 17 N/mm². 15 phút không phải 72 giờ. 13.5 không phải 29. 28 N/mm² của thép không gỉ không phải 28°C của dòng bảo quản.

Mô-men sau 72 giờ ở 23°C, ISO 10964. Phá: bu lông M10 black oxide với đai ốc thép thường là 57 N·m. Ren 3/8 x 16 thép là 25 N·m. Duy trì: cùng M10 là 22 N·m. Cùng ren 3/8 x 16 là 9.4 N·m.

22 N·m là mô-men duy trì, không phải một nhiệt độ. Nhiệt độ của khối này là 23°C. 25 N·m của ren 3/8 x 16 không phải 25°C của phép đo độ nhớt. 57 N·m không phải 22 N·m. 16 trong tên ren không phải một lực.

Nhiệt chuyển thủy tinh, ISO 11359-2, là 76°C, sau khi đóng rắn 24 giờ ở 23°C. 24 giờ không phải 72 giờ. 76°C không phải mốc lạnh −75°C.

Tờ có đồ thị tốc độ đóng rắn. Bài không đọc một số phút ra từ đồ thị, và không biến activator trên đồ thị thành một mã keo thứ hai.

Bước 4: Đọc mốc lạnh, cách tháo và chỗ tờ không chọn

Tờ ghi đã thử đến −75°C. Câu kế tiếp nói sản phẩm có thể làm việc dưới mốc đó nhưng chưa được thử. Bài không thêm một mốc thấp hơn −75°C.

Tháo bằng dụng cụ tay thông thường. Nếu cần, cấp nhiệt cục bộ khoảng 250°C và tháo khi còn nóng. Nếu không đạt nhiệt đó, cấp nhiệt cao tới mức mối cho phép, rồi dùng trợ lực cơ khí. 250°C không phải độ nhớt 2,500 mPa·s.

Keo đã đóng rắn có thể gỡ bằng cách ngâm dung môi LOCTITE cùng với mài cơ khí, ví dụ bàn chải thép. Dòng này không in mã dung môi. Bài không thêm mã.

Không dùng 638 cho oxy tinh khiết, hệ giàu oxy, clo hay chất oxy hóa mạnh. Tờ không khuyên dùng bình thường trên nhựa, kể cả nhựa nhiệt dẻo có thể nứt ứng suất. Bài không kết luận 638 dùng được cho nhựa. Tờ bảo đọc SDS.

Hydro: tờ nói đã thử theo yêu cầu GASTEC QA số 214, ký hiệu AR-214, và ghi phê duyệt theo vùng. Bài không thêm một nồng độ hydro.

Bước 5: Đọc bảo quản

Bảo quản chai chưa mở, nơi khô. Mức tờ gọi là phù hợp là 8°C đến 21°C. Dưới 8°C hoặc trên 28°C có thể làm đổi tính chất. Không đổ sản phẩm đã lấy ra trở lại chai gốc.

8°C của dòng này không phải chữ 8 trong tên ren 3/8. 28°C không phải 28 N/mm². 21°C không phải một mô-men.

An toàn

Đọc SDS trước khi mở chai và trước khi tra. Dùng bảo hộ theo SDS và theo nhãn chai. Tờ thông số không thay SDS.

Checklist

  1. Chai và trang sản phẩm ghi LOCTITE 638, không phải một mã giữ trục khác.
  2. Độ nhớt 2,500 đang đọc là Brookfield hay cone and plate.
  3. Lực cắt đang đọc là sau 15 phút hay sau 72 giờ.
  4. Mô-men đang đọc là phá hay duy trì, và là M10 hay ren 3/8 x 16.
  5. 22 N·m là mô-men. 23°C là nhiệt độ của phép thử.
  6. 250°C là nhiệt tháo. 2,500 là độ nhớt.
  7. Không dùng cho oxy tinh khiết, clo, chất oxy hóa mạnh, và không tự kết luận dùng được trên nhựa.
  8. Trang báo giá đúng mã 638.

Câu hỏi thường gặp

2,500 mPa·s là một cách đo hay hai cách?

Hai cách, cùng in 2,500, cùng ở 25°C. Brookfield dùng trục 3, tốc độ 20 vòng/phút. Cone and plate dùng tốc độ trượt 129.

13.5 N/mm² và 29 N/mm² khác nhau thế nào?

13.5 là chốt và vòng thép sau 15 phút ở 23°C. 29 là cùng kiểu mẫu thép sau 72 giờ ở 23°C. Thép không gỉ sau 72 giờ là 28. Nhôm là 17.

22 N·m có phải một nhiệt độ không?

Không. 22 N·m là mô-men duy trì của M10 black oxide sau 72 giờ ở 23°C. Nhiệt độ của phép đó là 23°C. Mô-men phá cùng bu lông là 57 N·m.

250°C có phải độ nhớt không?

Không. Khoảng 250°C là nhiệt cấp cục bộ khi cần tháo, rồi tháo khi còn nóng. Độ nhớt in 2,500 mPa·s.

Dùng trên nhựa được không?

Tờ không khuyên dùng bình thường trên nhựa. Cần xác nhận với đúng nền. Tờ cũng không chọn 638 làm chất làm kín cho clo hay hệ oxy tinh khiết.

Xem thông số và yêu cầu báo giá

LOCTITE chính hãng, CE phân phối · tại Việt Nam từ 1999.

Nguồn tài liệu

  • LOCTITE (Henkel), TDS LOCTITE 638, May 2024: PDF. Số liệu: "May 2024"; "638"; "Acrylic"; "Urethane methacrylate"; "Green liquid"; "Positive under UV light"; "High"; "Anaerobic"; "Activator"; "Retaining"; "Strength High"; "0.25 mm"; "maximum strength"; "mild steel"; "bushings and sleeves"; "minor surface"; "TYPICAL"; "Specific Gravity @ 23 °C"; "1.1"; "2,500"; "Spindle 3, Speed 20 rpm"; "129 s-1"; "25 °C"; "15 minutes"; "13.5"; "72 hours"; "29"; "28"; "17"; "ISO 10123"; "ISO 10964"; "M10 black oxide"; "57"; "3/8 x 16"; "25"; "22"; "9.4"; "ISO 11359-2"; "76"; "24 hours"; "23 °C"; "tested to -75"; "has not been tested"; "approximately 250°C"; "not normally recommended for use on plastics"; "pure oxygen"; "Safety Data Sheet"; "AR-214"; "8°C to 21°C"; "greater than 28°C"; "Do not return product to the original container".
  • LOCTITE (Henkel), trang sản phẩm LOCTITE 638: trang hãng. Trang này chỉ để đối chiếu tên mã. Mọi số trong bài lấy từ PDF mốc May 2024, không lấy từ trang này.
Share:
C
Creative Engineering
Technical Team

Need More Information?

Our technical team is ready to help you.

Contact Us