Skip to main content
Back to Blog

Product Guides

Keo làm kín ren LOCTITE 577

October 4, 2026
8 min read
by Creative Engineering

LOCTITE 577 là keo làm kín ren kim loại, một phần, do CE phân phối. CE hỗ trợ tư vấn tại TP.HCM và Hà Nội, SĐT 038 247 3338.

Bài này chỉ đọc tờ của mã 577, mốc "May 2026". Bảng lực nằm dưới đề mục "TYPICAL PROPERTIES". Đó là số điển hình trên tờ, không phải quy cách để chốt bản vẽ. Không lấy số của mã làm kín ren khác để điền vào 577. Khi việc làm không khớp dòng ứng dụng trên tờ, CE hỗ trợ tư vấn.

LOCTITE 577 phá ren M10 thép ở mức nào?

Tờ May 2026 ghi mô-men phá của bu lông M10 thép, sau 24 giờ ở 22°C, theo ISO 10964, là 33 N·m. Mô-men duy trì cùng dòng bu lông đó là 2.5 N·m, không phải 33 N·m.

Bước 1: Đọc dạng keo và việc tờ giao

"Technology" in "Acrylic". "Chemical Type" in "Dimethacrylate ester". "Appearance (uncured)" in "Yellow paste". "Fluorescence" in "Positive under UV". "Components" in dòng có "requires no mixing". Không có tỷ lệ trộn hai phần.

"Viscosity" in "High, thixotropic". "Cure" in "Anaerobic". "Secondary cure" in "Activator". "Application" in "Threadsealing". "Strength" in "Medium".

Tờ thiết kế 577 để khóa và làm kín ống ren và phụ kiện kim loại, hợp thép không gỉ mà không cần hoạt hóa bề mặt. Keo đóng rắn khi bị khít, hết không khí, giữa hai mặt kim loại. Keo làm việc trên kim loại hoạt tính như đồng thau và đồng, và trên nền thụ động như thép không gỉ và bề mặt mạ. Khe tới 0.25 mm. Tờ nói chịu được nhiễm bẩn nhẹ từ dầu. Bài không mở câu đó thành phép tra trên bề mặt bẩn hơn câu vừa dẫn.

LOCTITE 577
LOCTITE 577

LOCTITE 577: ảnh trên trang sản phẩm ce.com.vn.

Bước 2: Đọc hai điểm độ nhớt, đừng nhập làm một dải

Cả hai điểm đều là Brookfield RVT ở 25°C, trục 6. Tốc độ 2.5 vòng/phút in 100,000 mPa·s. Tốc độ 20 vòng/phút in 24,500 mPa·s. Hai tốc độ, hai kết quả. Không gọi 24,500 là cận dưới của 100,000.

Trục 6 không phải bu lông M6. Tốc độ 2.5 vòng/phút không phải mô-men duy trì 2.5 N·m. Tốc độ 20 vòng/phút không phải mô-men phá 20 N·m của kẽm dichromate.

Bước 3: Đọc mô-men phá và mô-men duy trì sau 24 giờ

Các số dưới đây thuộc khối sau 24 giờ ở 22°C. Phép đo là ISO 10964. Mô-men phá và mô-men duy trì là hai bảng.

Mô-men phá, bu lông và đai ốc M10: thép 33 N·m, đồng thau 23 N·m, kẽm dichromate 20 N·m, thép không gỉ 15 N·m, kẽm phosphate 30 N·m. M6 thép là 7 N·m. M16 thép là 69 N·m. Ren 3/8 x 16 thép là 33 N·m.

33 N·m của M10 thép và 33 N·m của ren 3/8 x 16 là hai dòng. 23 N·m của đồng thau không phải 23°C. Nhiệt độ của khối này là 22°C. 20 N·m của kẽm dichromate không phải 20 vòng/phút. 16 trong tên ren 3/8 x 16 không phải cỡ M16. 7 N·m của M6 không phải 69 N·m của M16.

Mô-men duy trì, cùng điều kiện, M10 thép là 2.5 N·m. M10 thép không gỉ là 1.9 N·m. 2.5 N·m không phải tốc độ 2.5 vòng/phút, và không phải 33 N·m phá của cùng bu lông thép. 1.9 N·m không phải 15 N·m phá của thép không gỉ.

Bảng siết trước: "Pre-torqued to 5 N·m", mô-men breakloose của M10 thép là 27 N·m. 27 N·m không phải 33 N·m của bảng chưa dùng mức siết trước đó. 5 N·m của mức siết trước không phải lực cắt nén 5 N/mm².

"Compressive Shear Strength, ISO 10123", chốt và vòng thép, là 5 N/mm². Đây là lực cắt, không phải mô-men 5 N·m.

Tờ có đồ thị tốc độ đóng rắn theo nền, theo khe, theo nhiệt và theo activator. Bài không đọc một số phút ra từ đồ thị, và không biến activator trên đồ thị thành một mã keo thứ hai.

Bước 4: Tách mốc lạnh, chứng nhận khí và hạng NSF

"Cold Strength": tờ ghi đã thử đến −75°C. Câu kế tiếp nói sản phẩm có thể làm việc dưới mốc đó nhưng chưa được thử. Bài không thêm một mốc thấp hơn −75°C.

Chứng nhận khí Úc, số 4787, Class III, áp làm việc 2000 kPa, nhiệt độ làm việc −10 đến 135°C. Tờ ghi đây là phê duyệt theo vùng. −10°C của dòng này không phải bu lông M10. 135°C không phải −75°C. 2000 kPa không phải một mô-men.

"EN 751-1", hợp chất class H, và có DVGW. Chữ 1 trong tên EN 751-1 là phần của tiêu chuẩn, không phải hạng NSF Category P1.

P1 là đăng ký nơi không có khả năng tiếp xúc thực phẩm, và tờ ghi phê duyệt theo vùng. Hydro: tờ nói đã thử theo yêu cầu GASTEC QA số 214, ký hiệu AR-214, cũng là phê duyệt theo vùng. Bài không thêm một nồng độ hydro.

Bước 5: Đọc bảo quản và chỗ tờ không chọn

Không dùng 577 cho oxy tinh khiết, hệ giàu oxy, clo hay chất oxy hóa mạnh. Tờ bảo đọc SDS.

Bảo quản chai chưa mở, nơi khô. "Optimal storage" là 8°C đến 21°C. Dưới 8°C hoặc trên 28°C có thể làm đổi tính chất. Không đổ sản phẩm đã lấy ra trở lại chai gốc. 8°C của dòng bảo quản không phải số 8 trong tên ren 3/8.

An toàn

Đọc SDS trước khi mở chai và trước khi tra. Dùng bảo hộ theo SDS và theo nhãn chai. Tờ thông số không thay SDS.

Checklist

  1. Chai và trang sản phẩm ghi LOCTITE 577, không phải một mã làm kín ren khác.
  2. Một phần, không pha theo tỷ lệ.
  3. Độ nhớt đang đọc là 2.5 vòng/phút hay 20 vòng/phút.
  4. Mô-men đang đọc là phá hay duy trì, sau 24 giờ ở 22°C.
  5. 33 N·m là M10 thép hay ren 3/8 x 16.
  6. 2.5 N·m là mô-men duy trì, không phải tốc độ quay.
  7. −75°C là phép thử lạnh. −10 đến 135°C là dòng chứng nhận khí.
  8. Không dùng cho oxy tinh khiết, clo hay chất oxy hóa mạnh.

Câu hỏi thường gặp

LOCTITE 577 có phải keo hai phần không?

Không. Tờ ghi không cần trộn. Đóng rắn kỵ khí khi hết không khí giữa hai mặt kim loại khít.

Mô-men phá của M10 thép là bao nhiêu?

33 N·m, sau 24 giờ ở 22°C, ISO 10964. Mô-men duy trì cùng bu lông là 2.5 N·m. M6 thép là 7 N·m. M16 thép là 69 N·m.

2.5 vòng/phút và 2.5 N·m có phải một dòng?

Không. 2.5 vòng/phút là tốc độ đo độ nhớt, kết quả 100,000 mPa·s. 2.5 N·m là mô-men duy trì của M10 thép.

−75°C và khoảng −10 đến 135°C có phải một dòng?

Không. −75°C là phép thử lạnh. −10 đến 135°C đi với chứng nhận 4787, áp 2000 kPa, và tờ ghi phê duyệt theo vùng.

Tờ có đăng ký tiếp xúc thực phẩm không?

Tờ ghi NSF Category P1, nơi không có khả năng tiếp xúc thực phẩm, và ghi phê duyệt theo vùng. Chữ 1 trong tên EN 751-1 là phần của tiêu chuẩn, không phải hạng P1.

Xem thông số và yêu cầu báo giá

LOCTITE chính hãng, CE phân phối · tại Việt Nam từ 1999.

Nguồn tài liệu

  • LOCTITE (Henkel), TDS LOCTITE 577, May 2026: PDF. Số liệu: "May 2026"; "577"; "Acrylic"; "Dimethacrylate ester"; "Yellow paste"; "Positive under UV"; "requires no mixing"; "High, thixotropic"; "Anaerobic"; "Activator"; "Threadsealing"; "Medium"; "0.25 mm"; "stainless steel without the need for surface activation"; "TYPICAL PROPERTIES"; "Spindle 6"; "2.5 rpm"; "100,000"; "20 rpm"; "24,500"; "25°C"; "After 24 hours @ 22 °C"; "ISO 10964"; "M10 steel nuts and bolts"; "33"; "23"; "20"; "M10 stainless steel"; "15"; "30"; "M6 steel"; "7"; "M16 steel"; "69"; "3/8 x 16"; "1.9"; "2.5"; "Pre-torqued to 5"; "27"; "Compressive Shear Strength, ISO 10123"; "Steel pins and collars"; "5"; "tested to -75"; "has not been tested"; "4787"; "2000 kPa"; "-10 to 135"; "EN 751-1"; "class H"; "NSF Category P1"; "no possibility of food contact"; "AR-214"; "pure oxygen"; "Safety Data Sheet (SDS)"; "Optimal storage: 8°C to 21°C"; "greater than 28°C"; "Do not return product to the original container".
  • LOCTITE (Henkel), trang sản phẩm LOCTITE 577: trang hãng. Trang này chỉ để đối chiếu tên mã. Mọi số trong bài lấy từ PDF mốc May 2026, không lấy từ trang này.
Share:
C
Creative Engineering
Technical Team

Need More Information?

Our technical team is ready to help you.

Contact Us