Product Guides
Keo silicone đa dụng DOWSIL 732: chịu nhiệt −60 đến 180°C, đáp ứng FDA 177.2600
Keo silicone một thành phần đóng rắn acetoxy, không chảy xệ, bốn màu; mềm dẻo −60 đến 180°C (bản đen tới 205°C), điện môi 21,6 kV/mm, đáp ứng MIL-A-46106 và FDA 177.2600. Cách thi công, lưu ý ăn mòn, so với 737 và 734.

DOWSIL™ 732 Multi-Purpose Sealant là keo silicone đa dụng một thành phần, đóng rắn acetoxy bằng hơi ẩm ở nhiệt độ phòng, dạng sệt không chảy xệ, có bốn màu: trắng, đen, trong suốt và nhôm. Keo đóng rắn thành cao su dai, mềm dẻo, bám không cần primer trên nhiều nền như kính, kim loại và phần lớn nhựa kỹ thuật. Tờ TDS ghi keo mềm dẻo từ −60 đến 180°C, chịu đỉnh nhiệt ngắn 205°C; bản màu đen chịu −60 đến 205°C, đỉnh ngắn 230°C. Độ bền điện môi 21,6 kV/mm, đáp ứng MIL-A-46106 và FDA 177.2600.
732 nhả một lượng nhỏ axit axetic khi đóng rắn, nên cần cẩn thận với đồng và kim loại nhạy trong chỗ kín. CE đang có sẵn số lượng lớn chai 300 ml màu đen và màu trắng tại kho TP.HCM (tồn kho ngày 30/10/2026). Số liệu trong bài lấy từ TDS DOWSIL 732 Multi-Purpose Sealant, Form No. 95-1059-01-0623 S2D. Đó là giá trị điển hình, không dùng làm quy cách kỹ thuật.
Thông số điển hình
| Thông số | Giá trị | Điều kiện |
|---|---|---|
| Dạng | Sệt, không chảy xệ | keo như cung cấp |
| Màu | Trắng, đen, trong suốt, nhôm | keo như cung cấp |
| Tốc độ đùn | 350 g/phút | lỗ 3,2 mm, 0,62 MPa |
| Độ nhớt | 821 Pa·s (cắt thấp); 168 Pa·s (cắt cao) | tốc độ cắt 1/s và 10/s |
| Tạo da | 7 phút | keo như cung cấp |
| Hết dính tay | 20 phút | keo như cung cấp |
| Tỷ trọng | 1,04 | sau 7 ngày ở 25°C, 50% RH |
| Độ cứng | Shore A 25 | sau 7 ngày |
| Độ bền kéo | 2,3 MPa | sau 7 ngày |
| Độ giãn dài khi đứt | 540% | sau 7 ngày |
| Hệ số giãn nở nhiệt khối | 1,12 × 10⁻³ 1/K | sau 7 ngày |
| Độ bền điện môi | 21,6 kV/mm | sau 7 ngày |
| Hằng số điện môi | 2,8 | 100 Hz và 100 kHz |
| Hệ số tổn hao | 0,0015 | 100 Hz và 100 kHz |
| Điện trở suất khối | 1,5 × 10¹⁵ Ω·cm | sau 7 ngày |
| Dải nhiệt | −60 đến 180°C, đỉnh ngắn 205°C | màu trắng, trong, nhôm |
| Dải nhiệt bản đen | −60 đến 205°C, đỉnh ngắn 230°C | màu đen |
| Tiêu chuẩn | MIL-A-46106; FDA 177.2600 | theo TDS |
Hai số độ nhớt cho thấy keo rất đặc khi đứng yên (821 Pa·s) nhưng loãng đi nhiều khi bị đẩy qua vòi (168 Pa·s): bơm dễ mà ra khỏi vòi vẫn đứng hình, không chảy trên mặt đứng. Độ giãn dài 540% giúp mối keo theo được co giãn nhiệt của chi tiết.
DOWSIL 732 dùng cho việc gì
- Làm kín và dán công nghiệp đa dụng: vỏ máy, nắp hộp, khe nối kim loại, kính, nhựa kỹ thuật.
- Thiết bị cần vật liệu đáp ứng FDA 177.2600: TDS ghi 732 đáp ứng quy định này của FDA Mỹ về cao su dùng lặp lại khi tiếp xúc thực phẩm. Nhà sản xuất thiết bị vẫn phải tự xác nhận điều kiện dùng thực tế và quy định áp dụng cho sản phẩm của mình.
- Chỗ nóng: chọn bản đen khi cần dùng lâu dài tới 205°C, đỉnh ngắn 230°C.
- Cách điện: độ bền điện môi 21,6 kV/mm, điện trở suất khối 1,5 × 10¹⁵ Ω·cm.

Lưu ý trước khi dùng
- Axit axetic. TDS ghi 732 nhả một lượng nhỏ axit axetic khi đóng rắn, có thể ăn mòn một số chi tiết kim loại, nhất là khi tiếp xúc trực tiếp hoặc khi đóng rắn trong cấu hình kín hoàn toàn, sản phẩm phụ không thoát ra được. Gần đồng, bo mạch, tiếp điểm trong hộp kín: chọn keo trung tính như DOWSIL 737.
- Nền khó bám. PTFE, polyethylene, polypropylene và vật liệu tương tự thường không bám.
- Khối dày. Keo đóng rắn từ ngoài vào, khoảng 3 mm sau 24 giờ; khối rất dày, chỗ ít tiếp xúc không khí lâu khô hơn nhiều.
- Y tế, dược phẩm. Sản phẩm không được thử nghiệm và không dùng cho mục đích y tế, dược phẩm.
Cách thi công
- Chuẩn bị bề mặt. Bề mặt sạch, khô. Tẩy dầu và rửa sạch chất bẩn làm giảm bám dính; TDS gợi ý isopropyl alcohol, acetone hoặc methyl ethyl ketone. Bẩn là dầu, mỡ silicone thì dùng dung môi silicone như DOWSIL OS-20.
- Primer khi cần bám tối đa. Sau khi lau dung môi, phủ lớp mỏng DOWSIL 1200 OS Primer bằng nhúng, quét hoặc phun; để khô 15–90 phút ở nhiệt độ phòng, độ ẩm từ 50% trở lên.
- Bôi và ghép nhanh. Bôi keo lên một trong hai mặt đã chuẩn bị rồi ghép mặt kia lên ngay.
- Miết trước khi tạo da. Keo tạo da sau khoảng 7 phút; mọi thao tác miết, gạt phải xong trước đó. Bề mặt keo dễ gạt bằng bay. TDS ghi keo hết dính trong chưa tới 45 phút (bảng thông số: 20 phút).
- Chờ đóng rắn. Sau khi tạo da, keo tiếp tục đóng rắn từ ngoài vào, sâu khoảng 3 mm sau 24 giờ ở nhiệt độ phòng, độ ẩm 50%. Độ ẩm thấp kéo dài thời gian. Chờ đủ trước khi đóng gói chi tiết đã dán; thời gian cụ thể do người dùng xác định theo từng ứng dụng.
732 khác 737 và 734 thế nào
| DOWSIL 732 | DOWSIL 737 | DOWSIL 734 | |
|---|---|---|---|
| Hệ đóng rắn | acetoxy | oxime, trung tính | acetoxy |
| Dạng | sệt, không chảy xệ | sệt, không chảy xệ | tự chảy |
| Tạo da / hết dính | 7 / 20 phút | 3–6 / 14 phút | 7 / 13 phút |
| Độ cứng | Shore A 25 | Shore A 33 | Shore A 27 |
| Độ giãn dài | 540% | > 300% | 315% |
| Độ bền điện môi | 21,6 kV/mm | khoảng 13,5 kV/mm | 17 kV/mm |
| Dải nhiệt | −60 đến 180°C (đen 205°C) | −65 đến 177°C | −65 đến 180°C |
| FDA 177.2600 | có, theo TDS | TDS ghi không được FDA chấp thuận cho tiếp xúc thực phẩm | tờ không ghi |
Cần keo đa dụng, chịu nhiệt, cách điện tốt, hoặc phải đáp ứng FDA 177.2600: chọn 732. Gần kim loại nhạy, trong hộp kín: chọn 737. Khe mảnh, lối luồn cáp cần keo tự chảy: chọn 734.
Bảo quản
Bảo quản ở hoặc dưới 32°C trong bao bì nguyên chưa mở; kho không điều hoà ở phía Nam có ngày nóng vượt mức này, nên để keo ở chỗ mát. Keo đóng rắn bằng hơi ẩm nên luôn đậy kín khi không dùng. Đầu tuýp, đầu chai có thể đóng một nút keo khô khi cất; gỡ bỏ nút này, phần keo bên trong không bị ảnh hưởng.
Checklist trước khi dùng 732
- Không có đồng, bạc, tiếp điểm nhạy trong hộp kín sát mối keo.
- Nền không phải PTFE, PE, PP; hoặc đã thử primer trên vật liệu thật.
- Bề mặt đã tẩy dầu, khô.
- Chọn đúng màu: bản đen khi chỗ dùng nóng trên 180°C.
- Miết xong trước 7 phút.
- Chờ đủ thời gian đóng rắn trước khi đóng gói.
Câu hỏi thường gặp
Keo DOWSIL 732 có dùng cho thiết bị thực phẩm được không?
TDS ghi 732 đáp ứng FDA 177.2600, quy định của FDA Mỹ về cao su dùng lặp lại khi tiếp xúc thực phẩm. Nhà sản xuất thiết bị vẫn phải xác nhận điều kiện dùng thực tế và quy định áp dụng cho sản phẩm cuối. Cần tài liệu, hỏi CE.
732 màu đen khác các màu khác thế nào?
Bản đen chịu nhiệt cao hơn: −60 đến 205°C, đỉnh ngắn 230°C. Trắng, trong suốt và nhôm chịu −60 đến 180°C, đỉnh ngắn 205°C.
Keo 732 có ăn mòn kim loại không?
Có thể. Keo nhả một lượng nhỏ axit axetic khi đóng rắn, có thể ăn mòn một số kim loại, nhất là khi tiếp xúc trực tiếp hoặc đóng rắn trong chỗ kín. Gần đồng và mạch điện, dùng keo trung tính như DOWSIL 737.
DOWSIL 732 bao lâu thì khô?
Tạo da khoảng 7 phút, hết dính tay 20 phút theo bảng thông số. Keo đóng rắn sâu khoảng 3 mm sau 24 giờ ở nhiệt độ phòng, độ ẩm 50%.
732 có bám trên nhựa PP, PE không?
Thường không. TDS ghi PTFE, polyethylene, polypropylene là các nền thường không bám.
Quy cách và yêu cầu báo giá
DOWSIL chính hãng, CE cung cấp · Đối tác công nghiệp từ 1999.
- DOWSIL 732 Multi-Purpose Sealant, màu đen, chai 300 ml: có sẵn số lượng lớn.
- DOWSIL 732 Multi-Purpose Sealant, màu trắng, chai 300 ml: có sẵn.
- DOWSIL 732 Multi-Purpose Sealant, trong suốt, chai 300 ml: hỏi CE thời gian cung ứng.
- Màu nhôm và quy cách khác: hỏi CE.
Giá báo theo số lượng. CE ở TP.HCM và Hà Nội. Zalo và điện thoại: 038 247 3338, hoặc trang liên hệ.
Nguồn tài liệu
- Dow, DOWSIL 732 Multi-Purpose Sealant, Technical Data Sheet, Form No. 95-1059-01-0623 S2D: PDF. Trích: “Acetoxy cure system”; “Non-sag, paste consistency”; “Stable and flexible from -60°C to +180°C (-76°F to +356°F), with short peaks up to +205°C (401°F)”; “Black version: stable and flexible from -60°C to +205°C”; “+230°C (446°F)”; “Complies with MIL-A-46106”; “Complies with FDA 177.2600”; “Available in white, black, clear and aluminum”; “Skin-over time minutes 7”; “Tack-free time minutes 20”; “Durometer hardness, Shore A 25”; “Tensile strength MPa 2.3”; “Elongation at break % 540”; “Dielectric strength kV/mm 21.6”; “cure to a depth of about 3 mm”; “releases a small amount of acetic acid during cure”; “stored at or below 32°C (90°F)”.
- Dow, DOWSIL 737 Neutral Cure Sealant, Form No. 95-1073-01-0124 S2D, và DOWSIL 734 Flowable Sealant, Form No. 95-1058-01-0220: số liệu so sánh trong bảng, trích trong các bài DOWSIL 737 và DOWSIL 734.
Cần bản PDF TDS hoặc SDS: nhắn Zalo 038 247 3338, CE gửi qua Zalo hoặc email.
