Product Guides
Keo silicone trung tính DOWSIL 737: dán kín không cần primer, miết trong 3–6 phút
Keo silicone một thành phần đóng rắn oxime, không chảy xệ, bám không cần primer trên kim loại, nhựa, kính, cao su; mềm dẻo từ −65 đến 177°C. Mốc thời gian thi công, khi nào không dùng, so với 732 và 734; chai 300 ml có sẵn.

DOWSIL™ 737 Neutral Cure Sealant là keo silicone một thành phần, đóng rắn trung tính (oxime) bằng hơi ẩm trong không khí ở nhiệt độ phòng, dạng sệt không chảy xệ. Keo bám không cần primer trên nhiều kim loại, nhựa, bề mặt sơn, kính và cao su, và không phản ứng hay ăn mòn đa số kim loại và nhựa. Tờ TDS ghi keo tạo da sau 3–6 phút, hết dính tay sau 14 phút ở 25°C, độ ẩm 50%, cầm nắm được sau 24 giờ. Keo đã đóng rắn giữ mềm dẻo từ −65 đến 177°C và chịu tốt nắng, mưa, nhiệt độ khắc nghiệt.
737 dùng để dán và làm kín, làm gioăng tại chỗ (FIPG), chống nước cho linh kiện điện, thay ốc vít trên đồ gia dụng. CE đang có sẵn số lượng lớn chai 300 ml màu trong suốt và màu trắng tại kho TP.HCM (tồn kho ngày 30/10/2026). Số liệu trong bài lấy từ TDS DOWSIL 737 Neutral Cure Sealant, Form No. 95-1073-01-0124 S2D. Đó là giá trị điển hình, không dùng làm quy cách kỹ thuật.
Thông số điển hình
| Thông số | Giá trị | Điều kiện |
|---|---|---|
| Màu | Trong mờ, trắng, đen | keo như cung cấp |
| Chảy, xệ | Không (Nil) | keo như cung cấp |
| Tỷ trọng | 1,04 | keo như cung cấp |
| Tốc độ đùn | 395 g/phút | lỗ 1/8 inch, 90 psi |
| Tạo da | 3–6 phút | 25°C, 50% RH |
| Hết dính tay | 14 phút | 25°C, 50% RH |
| Độ cứng | Shore A 33 | sau 7 ngày ở 25°C, 50% RH |
| Độ bền kéo | > 175 psi (> 1,2 MPa) | sau 7 ngày |
| Độ giãn dài | > 300% | sau 7 ngày |
| Bám dính bóc | 20 ppi (khoảng 3,5 N/mm) | sau 7 ngày |
| Độ bền điện môi | 344 V/mil (khoảng 13,5 kV/mm) | sau 7 ngày |
| Dải nhiệt | −65 đến 177°C | keo đã đóng rắn |
737 bám trên vật liệu nào
TDS ghi phép thử phòng thí nghiệm và thực tế thị trường cho thấy 737 bám trên: nhựa ABS, nhôm anod hoá, đồng thau, thép carbon, đồng, thép mạ kẽm, kính, cao su neoprene, tấm phenolic G-10, cao su silicone, inox và sắt rèn. Primer không cần với đa số kính, nhôm, thép và vật liệu thông dụng; vẫn nên dán thử trước khi dùng đại trà.
Ứng dụng
- Thay ốc vít, chi tiết kẹp cơ khí trên đồ gia dụng lớn và nhỏ.
- Làm kín lòng tủ lạnh, tủ đông. Lưu ý: TDS ghi 737 không được FDA chấp thuận cho tiếp xúc thực phẩm.
- Dán nẹp, chi tiết nhựa trang trí lên nền nhựa; dán decal.
- Chống nước cho linh kiện điện; làm kín đầu nối đồng trục.
- Bảo vệ cụm thiết bị đo.
- Làm gioăng tại chỗ (formed-in-place gasket) và bảo trì.
Khi nào không dùng 737
TDS không khuyến nghị 737 trong các trường hợp:
- Ngâm nước liên tục.
- Chỗ bị mài mòn hoặc va đập mạnh.
- Vật liệu rỉ dầu, chất hoá dẻo hoặc dung môi: gỗ tẩm, keo trám gốc dầu, một số gioăng và băng cao su chưa lưu hoá hoàn toàn.
- Không gian kín hoàn toàn, keo không tiếp xúc được hơi ẩm không khí.
- Bề mặt sẽ sơn phủ: màng sơn không giãn theo keo, sẽ nứt và bong.
Khi đóng rắn trong chỗ kín, 737 có thể làm đổi màu đồng thau, đồng và kim loại nhạy, và gây nứt ứng suất trên polycarbonate. Sản phẩm không được thử nghiệm và không dùng cho mục đích y tế, dược phẩm.
Cách thi công
- Làm sạch. Bề mặt phải sạch, khô. TDS hướng dẫn lau kim loại và kính bằng dung môi DOWSIL OS fluids, ví dụ DOWSIL OS-20, với giẻ sạch không dầu.
- Dán thử. Primer thường không cần với kính, nhôm, thép; luôn dán thử trên vật liệu thật trước khi dùng đại trà.
- Bơm liên tục. Bơm keo thành một đường liên tục.
- Miết ngay. Miết nhẹ để keo áp vào bề mặt ngay sau khi bơm, trước khi keo tạo da. Mốc 3–6 phút đo ở 25°C, 50% RH; keo đóng rắn bằng hơi ẩm, nên ở xưởng nóng ẩm hãy coi 3 phút là giới hạn và thử thời gian tại chỗ.
- Vệ sinh keo thừa. Keo còn ướt trên dụng cụ, bề mặt không xốp: lau bằng OS fluids hoặc dung môi thông dụng. Bề mặt xốp: để keo khô hẳn rồi cạo, mài.
- Chờ đủ thời gian. 24 giờ để cầm nắm, chuyển công đoạn. Thông số cơ lý trên TDS đo sau 7 ngày ở 25°C, 50% RH.

737 khác 732, 734, 7091, 748 thế nào
| Mã | Hệ đóng rắn | Tạo da / hết dính (phút) | Nhiệt độ trên tờ |
|---|---|---|---|
| 737 | oxime, trung tính | 3–6 / 14 | −65 đến 177°C |
| 732 | acetoxy | 7 / 20 | −60 đến 180°C, đỉnh ngắn 205°C |
| 734 | acetoxy, tự chảy | 7 / 13 | −65 đến 180°C |
| 7091 | alkoxy | 15 / 28 | −40 đến 180°C |
| 748 | không ăn mòn | 15 / 30 | −55 đến 177°C |
Keo acetoxy (732, 734) nhả axit axetic khi đóng rắn, có mùi giấm và có thể ăn mòn một số kim loại, nhất là trong chỗ kín. 737 đóng rắn oxime, không nhả axit. Cần keo đa dụng chịu nhiệt hoặc đáp ứng FDA 177.2600: xem DOWSIL 732. Cần keo tự chảy cho khe mảnh: xem DOWSIL 734. Gần mạch điện, kim loại nhạy: đọc thêm 748 trong bài chọn keo silicone DOWSIL theo ứng dụng. Số các mã khác lấy từ TDS từng mã, trích trong bài đó.
Bảo quản
Bảo quản ở hoặc dưới 32°C trong chai nguyên chưa mở. Kho không điều hoà ở phía Nam có ngày nóng vượt 32°C, nên để keo ở chỗ mát.
Checklist trước khi dùng 737
- Vật liệu nền có trong danh sách bám hoặc đã dán thử.
- Nền không rỉ dầu, chất hoá dẻo.
- Mối nối tiếp xúc được không khí để keo đóng rắn.
- Bề mặt đã lau sạch, khô.
- Miết xong trước khi keo tạo da.
- Không sơn đè lên keo.
Câu hỏi thường gặp
Keo silicone trung tính là gì?
Là keo đóng rắn không nhả axit. DOWSIL 737 đóng rắn oxime; TDS ghi keo không phản ứng hay ăn mòn đa số kim loại và nhựa. Keo acetoxy như 732, 734 thì nhả axit axetic khi đóng rắn.
DOWSIL 737 bao lâu thì khô?
Tạo da 3–6 phút, hết dính tay 14 phút ở 25°C, 50% RH, cầm nắm được sau 24 giờ. Thông số cơ lý trên TDS đo sau 7 ngày.
737 dùng ngâm nước được không?
Không. TDS không khuyến nghị 737 cho chỗ ngâm nước liên tục.
Sơn lên keo 737 được không?
Không nên. Màng sơn không giãn theo keo, sẽ nứt và bong.
737 có dùng cho thực phẩm không?
Không. TDS ghi 737 dùng làm kín lòng tủ lạnh, tủ đông nhưng không được FDA chấp thuận cho tiếp xúc thực phẩm.
Có cần primer khi dán 737?
Thường không với kính, nhôm, thép và nhiều vật liệu thông dụng; vẫn dán thử trước khi dùng đại trà.
Quy cách và yêu cầu báo giá

DOWSIL chính hãng, CE cung cấp · Đối tác công nghiệp từ 1999.
- DOWSIL 737 Neutral Cure Sealant, trong suốt, chai 300 ml: có sẵn số lượng lớn.
- DOWSIL 737 Sealant, màu trắng, chai 300 ml: có sẵn.
- Màu đen và quy cách khác: hỏi CE.
Giá báo theo số lượng. CE ở TP.HCM và Hà Nội. Zalo và điện thoại: 038 247 3338, hoặc trang liên hệ.
Nguồn tài liệu
- Dow, DOWSIL 737 Neutral Cure Sealant, Technical Data Sheet, Form No. 95-1073-01-0124 S2D: PDF. Trích: “Primerless adhesion to many materials”; “Oxime cure”; “Fast cure - 3 to 6 minutes skin-over time; 14 minute tack-free time”; “Cures to a handling condition in 24 hours”; “Will not slump, sag or run off surfaces”; “(-65°C to 177°C)”; “Extrusion Rate (1/8" Orifice, 90 psi) grams/minute 395”; “Durometer Hardness, Shore A points 33”; “Tensile Strength psi > 175”; “Elongation percent > 300”; “Peel Strength ppi 20”; “Dielectric Strength V/mil 344”; “not FDA-approved for food-contact applications”; “Product should be stored at or below 32°C (90°F)”.
- Số liệu 732, 734, 7091, 748: TDS từng mã, trích trong bài chọn keo silicone DOWSIL theo ứng dụng.
Cần bản PDF TDS hoặc SDS: nhắn Zalo 038 247 3338, CE gửi qua Zalo hoặc email.
